Danh mục thanh toán đơn hàng (Payment Catalog) không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế, thường chỉ danh sách tổng hợp các phương thức thanh toán, các mốc chia nhỏ và số tiền hoặc tỷ lệ tương ứng do bên mua hoặc bên bán lập cho một đơn hàng cụ thể hoặc hợp tác lâu dài. Nó thường xuất hiện trong các hợp đồng thiết bị lớn, dự án công trình hoặc giao hàng theo từng đợt, dùng để làm rõ các điều kiện thanh toán ở từng giai đoạn như tiền tạm ứng, tiền tiến độ, tiền giao hàng, tiền nghiệm thu và tiền cuối. Các tình huống sử dụng bao gồm: phụ lục hợp đồng, hóa đơn chiếu lệ hoặc xác nhận đơn hàng, giúp hai bên đối chiếu tiến độ thanh toán. Lưu ý: cần kết hợp với các phương thức thanh toán cụ thể như thư tín dụng, nhờ thu, làm rõ điều kiện kích hoạt của từng khoản thanh toán (chứng từ, thời gian hoặc sự kiện) cũng như loại tiền tệ, tỷ giá. Khác với 'Lịch thanh toán (Payment Schedule)' – vốn tập trung hơn vào sắp xếp thời gian, 'danh mục' nhấn mạnh hình thức danh sách có thể tra cứu; so với 'Điều khoản thanh toán (Payment Terms)', nó cụ thể đến từng số tiền.
📝 Ví dụ
1. Theo danh mục thanh toán đơn hàng, quý công ty cần thanh toán 30% tiền tạm ứng sau khi ký hợp đồng, 60% trước khi giao hàng và 10% tiền cuối sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu. (Giải thích: làm rõ tỷ lệ thanh toán theo từng đợt và mốc tương ứng)
2. Vui lòng kiểm tra danh mục thanh toán đơn hàng trong tệp đính kèm, trong đó liệt kê số tiền thanh toán bằng thư tín dụng và ngày đáo hạn tương ứng với từng đợt giao hàng; vui lòng xác nhận không có sai sót và ký hồi lại. (Giải thích: dùng cho tình huống giao hàng theo từng đợt, kết hợp với thư tín dụng)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync