Người được bảo lãnh

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong lĩnh vực ngoại thương, 'Người được bảo lãnh' (Principal) thường chỉ bên cung cấp bảo lãnh cho hải quan để đảm bảo thực hiện các nghĩa vụ liên quan, ví dụ như nhà nhập khẩu, nhà xuất khẩu hoặc đại lý của họ. Thuật ngữ này thường gặp trong chế độ bảo lãnh hải quan, như tiền đặt cọc gia công xuất khẩu, bảo lãnh xuất nhập khẩu tạm thời. Người được bảo lãnh phải chịu trách nhiệm pháp lý về khai báo hợp lệ hàng hóa, nộp thuế, v.v. Khác với 'Người bảo lãnh' (Guarantor), người được bảo lãnh là chủ thể nghĩa vụ, còn người bảo lãnh cung cấp bảo đảm trách nhiệm liên đới. Lưu ý: Trong nghiệp vụ tín dụng thư, Principal cũng chỉ người yêu cầu mở thư tín dụng, nhưng tiếng Việt thường dịch là 'Người yêu cầu' chứ không phải 'Người được bảo lãnh', cần phân biệt theo ngữ cảnh. Khi sử dụng cần làm rõ phạm vi bảo lãnh, thời hạn và điều khoản truy đòi để tránh rủi ro pháp lý do trách nhiệm không rõ ràng.

📝 Ví dụ

1. Khi đăng ký sổ tay gia công xuất khẩu, hải quan yêu cầu người được bảo lãnh cung cấp thư bảo lãnh ngân hàng để đảm bảo nguyên liệu nhập khẩu được tái xuất đúng hạn. (Giải thích: Người được bảo lãnh là doanh nghiệp kinh doanh gia công xuất khẩu, phải thực hiện nghĩa vụ tái xuất) 2. Khi tạm nhập xe triển lãm, người được bảo lãnh phải nộp tiền đặt cọc cho hải quan và tái xuất trong vòng 6 tháng sau triển lãm. (Giải thích: Người được bảo lãnh chịu trách nhiệm tái xuất đúng hạn, nếu không tiền đặt cọc sẽ bị tịch thu)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh