IBAN

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế) là mã nhận dạng tài khoản ngân hàng do Ủy ban Tiêu chuẩn Ngân hàng Châu Âu ban hành, chủ yếu được sử dụng cho thanh toán xuyên biên giới ở Châu Âu và một số quốc gia Trung Đông, Bắc Phi và Caribe. Nó bao gồm tối đa 34 ký tự chữ và số, cấu trúc gồm: 2 ký tự mã quốc gia + 2 ký tự số kiểm tra + số tài khoản ngân hàng cơ bản (BBAN). Trong thương mại quốc tế, IBAN thường được dùng để gửi thông báo thanh toán cho khách hàng Châu Âu hoặc nhận thanh toán từ khách hàng Châu Âu, giúp giảm lỗi và chậm trễ chuyển tiền. Các trường hợp sử dụng bao gồm thư tín dụng, chuyển tiền điện tử (T/T) và nhờ thu. Lưu ý: IBAN không phổ biến toàn cầu, không được sử dụng ở Mỹ, Canada, v.v.; nó chỉ nhận dạng tài khoản, không bao gồm địa chỉ ngân hàng, cần kết hợp với mã BIC/SWIFT; độ dài IBAN khác nhau giữa các quốc gia, cần kiểm tra số kiểm tra. Khác biệt với mã SWIFT: SWIFT nhận dạng ngân hàng, IBAN nhận dạng tài khoản cụ thể; khác biệt với số ABA: ABA chỉ dùng trong nội địa Mỹ. Người làm thương mại quốc tế nên đảm bảo IBAN chính xác, tránh việc chuyển tiền bị trả lại hoặc phát sinh chi phí bổ sung do lỗi định dạng.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng chuyển tiền hàng vào tài khoản của chúng tôi như sau: IBAN: DE89 3704 0044 0532 0130 00, BIC: COBADEFFXXX. (Giải thích: Khách hàng Đức cần cung cấp IBAN và BIC khi thanh toán.) 2. Chúng tôi đã nhận được IBAN của quý công ty, nhưng vui lòng xác nhận tài khoản này có hỗ trợ thanh toán bằng Euro không, để tránh phát sinh phí ngân hàng trung gian. (Giải thích: Nhắc nhở đối phương xác nhận loại tiền tệ và mạng lưới thanh toán của IBAN.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh