Tín dụng thanh toán đơn hàng (Payment Credit) không phải là thuật ngữ thương mại quốc tế tiêu chuẩn (như thuật ngữ chuyên dụng trong Incoterms hoặc UCP600), thường chỉ hạn mức tín dụng thanh toán hoặc điều kiện tín dụng mà người mua được hưởng theo đơn hàng, tức là thỏa thuận bán chịu mà người bán dựa trên đánh giá tín dụng của người mua, cho phép người mua thanh toán trong một thời hạn nhất định sau khi nhận hàng hoặc xuất trình chứng từ. Thường được sử dụng trong hợp tác lâu dài, người mua có uy tín tốt hoặc người bán cung cấp hỗ trợ tín dụng để thúc đẩy bán hàng, như OA (Open Account) hoặc DA (Documents against Acceptance). Lưu ý: Người bán cần đánh giá rủi ro tín dụng của người mua, có thể yêu cầu bảo lãnh ngân hàng, bảo hiểm tín dụng hoặc thanh toán trước; khác với 'Thư tín dụng (L/C)' là tín dụng ngân hàng, còn tín dụng thanh toán đơn hàng là tín dụng thương mại, rủi ro cao hơn. Khác với 'Thanh toán khi xuất trình chứng từ (D/P)' ở chỗ D/P là thanh toán ngay hoặc kỳ hạn khi xuất trình chứng từ nhưng vẫn có sự tham gia của ngân hàng, trong khi tín dụng thanh toán đơn hàng hoàn toàn dựa vào uy tín của người mua.
📝 Ví dụ
1. Dựa trên lịch sử giao dịch tốt của quý công ty, chúng tôi đồng ý cấp tín dụng thanh toán 30 ngày cho đơn hàng này, tức là thanh toán bằng điện chuyển tiền trong vòng 30 ngày sau khi hàng đến. (Giải thích: Người bán cấp cho người mua thời hạn bán chịu 30 ngày, thuộc tín dụng thanh toán đơn hàng.)
2. Do quý công ty yêu cầu kéo dài tín dụng thanh toán lên 60 ngày, chúng tôi cần đánh giá lại rủi ro tín dụng và có thể yêu cầu cung cấp bảo lãnh ngân hàng. (Giải thích: Người mua đề nghị kéo dài thời hạn tín dụng, người bán đưa ra biện pháp kiểm soát rủi ro.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync