Bảo lãnh thanh toán (Payment Guarantee) là văn bản bảo lãnh bằng văn bản do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của người yêu cầu (thường là nhà nhập khẩu) cho người thụ hưởng (thường là nhà xuất khẩu), cam kết rằng nếu người yêu cầu không thanh toán tiền hàng theo hợp đồng, ngân hàng sẽ thay mặt thanh toán trong phạm vi số tiền bảo lãnh. Nó chủ yếu được sử dụng trong các phương thức thanh toán không phải thư tín dụng như bán chịu (O/A), nhờ thu (D/P, D/A) hoặc thanh toán theo kỳ, giúp giảm thiểu rủi ro thu tiền của nhà xuất khẩu một cách hiệu quả. So với thư tín dụng (L/C), bảo lãnh thanh toán không xử lý chứng từ mà chỉ bảo đảm nghĩa vụ thanh toán, thủ tục đơn giản hơn và chi phí thấp hơn; khác với bảo lãnh thực hiện hợp đồng, nó nhắm vào nghĩa vụ thanh toán chứ không phải hành vi thực hiện hợp đồng. Những lưu ý khi sử dụng bao gồm: số tiền bảo lãnh thường là một tỷ lệ nhất định của giá trị hợp đồng (ví dụ 100% hoặc 80%), thời hạn hiệu lực cần bao phủ thời hạn thanh toán, cần làm rõ điều kiện khiếu nại (ví dụ chỉ cần văn bản khiếu nại hay cần chứng nhận của bên thứ ba), và lưu ý luật áp dụng cũng như tòa án có thẩm quyền của bảo lãnh. Nhà xuất khẩu nên xác minh uy tín của ngân hàng phát hành, tránh chấp nhận bảo lãnh từ ngân hàng có rủi ro cao.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đồng ý chấp nhận bảo lãnh thanh toán làm phương thức thanh toán, đề nghị Quý công ty trong vòng 15 ngày sau khi ký hợp đồng thông qua một ngân hàng hàng đầu phát hành bảo lãnh thanh toán không thể hủy ngang với số tiền bằng 100% tổng giá trị hợp đồng, có hiệu lực đến 60 ngày sau khi giao hàng. (Giải thích: Nhà xuất khẩu yêu cầu nhà nhập khẩu cung cấp bảo lãnh thanh toán ngân hàng để bảo đảm an toàn thu tiền trong điều kiện bán chịu.)
2. Do nhà nhập khẩu không thanh toán trong vòng 30 ngày sau khi nhận hàng theo hợp đồng, chúng tôi đã căn cứ vào bảo lãnh thanh toán để yêu cầu ngân hàng phát hành thanh toán, và ngân hàng đã thanh toán toàn bộ tiền hàng và lãi trong vòng 5 ngày làm việc. (Giải thích: Bảo lãnh thanh toán phát huy vai trò bồi thường thực tế khi nhà nhập khẩu vi phạm, nhà xuất khẩu đã được ngân hàng thanh toán thành công.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync