Bảo lãnh thuế quan (Customs Duty Guarantee) là văn bản bảo lãnh bằng văn bản do ngân hàng, công ty bảo hiểm hoặc tổ chức bảo lãnh theo yêu cầu của nhà nhập khẩu hoặc doanh nghiệp khai báo hải quan, cam kết với cơ quan hải quan rằng nếu nhà nhập khẩu không nộp thuế quan, thuế giá trị gia tăng nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt hoặc phí chậm nộp đúng hạn, người bảo lãnh sẽ thay mặt thực hiện nghĩa vụ thanh toán. Chức năng cốt lõi là thực hiện 'thông quan trước, nộp thuế sau', tức là hàng hóa được thông quan trước khi thực tế nộp thuế, từ đó tăng tốc độ logistics và giảm áp lực vốn. Các trường hợp sử dụng phổ biến bao gồm: nhập khẩu hàng hóa số lượng lớn, hàng tạm nhập tái xuất, hàng bảo thuế gia công, hoạt động tại khu vực giám sát đặc biệt của hải quan và doanh nghiệp nhập khẩu thường xuyên xin nộp thuế tổng hợp. Lưu ý: Số tiền bảo lãnh thường phải bao gồm thuế và phí chậm nộp có thể phát sinh, thời hạn hiệu lực phải phù hợp với thời hạn nộp thuế do hải quan yêu cầu; nếu doanh nghiệp không nộp thuế đúng hạn, hải quan có thể trực tiếp yêu cầu người bảo lãnh thanh toán, doanh nghiệp sẽ đối mặt với rủi ro truy đòi và hạ bậc tín dụng. Khác với 'tiền đặt cọc thuế quan', bảo lãnh không chiếm dụng tiền mặt của doanh nghiệp mà chỉ chiếm hạn mức tín dụng; khác với 'thư tín dụng', bảo lãnh không liên quan đến chứng từ hàng hóa và thanh toán thương mại mà chỉ bảo lãnh thuế hải quan.
📝 Ví dụ
1. Công ty chúng tôi do nhập khẩu một lô thiết bị lớn, vốn lưu động căng thẳng, đã xin ngân hàng phát hành bảo lãnh thuế quan để hàng hóa sau khi đến cảng được thông quan trước và nộp thuế vào tháng sau. (Giải thích: Nhà nhập khẩu sử dụng bảo lãnh ngân hàng để thực hiện thông quan trước nộp thuế sau, giảm áp lực vốn.)
2. Theo chính sách nộp thuế tổng hợp của hải quan, công ty chúng tôi nhờ bảo lãnh thuế quan có thể nhập khẩu nhiều lần trong một tháng và nộp thuế tập trung, nâng cao đáng kể hiệu quả thông quan. (Giải thích: Trong mô hình nộp thuế tổng hợp, bảo lãnh hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu nhiều lần sau đó nộp thuế thống nhất, đơn giản hóa quy trình.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync