Đồng ý thanh toán đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

「Phê duyệt thanh toán đơn hàng」(Payment Approval) không phải là thuật ngữ thương mại quốc tế tiêu chuẩn, thường chỉ việc bên mua hoặc ngân hàng chính thức phê duyệt hoặc xác nhận hành vi thanh toán cho một đơn hàng, thường gặp trong các phương thức thanh toán như thư tín dụng (L/C), nhờ thu (D/P) hoặc bán chịu (OA). Các tình huống sử dụng: sau khi hoàn tất quy trình phê duyệt nội bộ, bên mua thông báo cho bên bán có thể tiến hành sản xuất hoặc giao hàng; ngân hàng phê duyệt thanh toán sau khi kiểm tra chứng từ theo L/C không có sai sót; hoặc trước khi đến hạn thanh toán OA (bán chịu), bộ phận tài chính của bên mua xác nhận thanh toán. Lưu ý: thuật ngữ này dễ bị nhầm lẫn với 「Xác nhận thanh toán」(Payment Confirmation), trong khi thuật ngữ sau chỉ đơn thuần biểu thị đã nhận được tiền hoặc xác nhận sự thật thanh toán, còn 「Phê duyệt」 nhấn mạnh hơn vào hành động phê duyệt thông qua và ủy quyền thanh toán. Khác với 「Cam kết thanh toán」(Payment Undertaking), thuật ngữ sau là bảo đảm thanh toán mang tính pháp lý. Người làm ngoại thương nên làm rõ ngữ cảnh của thuật ngữ này trong hợp đồng hoặc email cụ thể, tránh hiểu sai dẫn đến chậm trễ giao hàng hoặc thu tiền. Khuyến nghị nên sử dụng trực tiếp các thuật ngữ thanh toán tiêu chuẩn trong hợp đồng (như L/C, T/T, D/P), nếu sử dụng 「Phê duyệt thanh toán」, cần kèm theo định nghĩa bằng văn bản hoặc xác nhận của cả hai bên.

📝 Ví dụ

1. Email thông báo của bên mua: "We have obtained internal payment approval for PO No. 12345, please proceed with production." (Cho thấy bên mua đã phê duyệt thanh toán nội bộ, bên bán có thể bắt đầu sản xuất.) 2. Ngân hàng gửi bên bán: "We hereby give our payment approval under L/C No. LC2024001, funds will be remitted within 2 banking days." (Ngân hàng phê duyệt thanh toán theo L/C và thông báo thời gian chuyển tiền.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh