「Tài liệu thanh toán đơn hàng」 (Payment Material) là thuật ngữ trong thực tiễn ngoại thương chỉ toàn bộ hồ sơ và thông tin liên quan đến thanh toán mà bên mua cung cấp cho bên bán để thực hiện nghĩa vụ thanh toán đơn hàng, thường bao gồm thư tín dụng (L/C), bảo lãnh thanh toán, chứng từ chuyển tiền, số tài khoản ngân hàng, mã SWIFT, kế hoạch thanh toán, v.v. Thường được sử dụng sau khi ký hợp đồng, trước khi giao hàng hoặc trong giai đoạn xuất trình chứng từ để thanh toán; bên mua cần gửi tài liệu thanh toán cho bên bán để bên bán xác nhận đường nhận tiền hoặc chuẩn bị hàng. Lưu ý: 1) Tài liệu phải phù hợp với phương thức thanh toán đã thỏa thuận trong hợp đồng, ví dụ điều khoản L/C cần khớp chặt chẽ; 2) Khi liên quan đến thông tin ngân hàng cần kiểm tra tính chính xác để tránh chuyển tiền sai; 3) Nếu là thư tín dụng, cần chú ý thời hạn hiệu lực và thời hạn xuất trình chứng từ. Khác với 「Chứng từ thanh toán」 (Payment Proof) là bằng chứng thanh toán đã xảy ra, Payment Material là tài liệu làm căn cứ cho hoạt động thanh toán; so với 「Điều khoản thanh toán」 (Payment Terms) là thỏa thuận trong hợp đồng, Payment Material là tài liệu cụ thể để thực hiện điều khoản đó.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng cung cấp tài liệu thanh toán đơn hàng càng sớm càng tốt, bao gồm bản nháp thư tín dụng và số tài khoản ngân hàng, để chúng tôi sắp xếp sản xuất. (Dùng để thúc giục nhà nhập khẩu cung cấp chứng từ thanh toán)
2. Chúng tôi đã nhận được tài liệu thanh toán đơn hàng của bên mua, qua kiểm tra phát hiện số tiền thư tín dụng không khớp với hợp đồng, vui lòng sửa đổi kịp thời. (Dùng để chỉ ra vấn đề trong tài liệu thanh toán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync