Ngày thanh toán đơn hàng (Payment Date) là ngày cụ thể mà bên mua phải thanh toán tiền hàng cho bên bán theo thỏa thuận trong hợp đồng. Đây là một trong những yếu tố cốt lõi của điều khoản thanh toán trong thương mại quốc tế, ảnh hưởng trực tiếp đến việc thu hồi vốn của bên bán và nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của bên mua. Các tình huống sử dụng bao gồm các phương thức thanh toán khác nhau như thư tín dụng (L/C), chuyển tiền điện tử (T/T), nhờ thu (D/P, D/A). Lưu ý: 1) Cần làm rõ là ngày cố định (ví dụ: 31/12/2024) hay ngày tương đối (ví dụ: 30 ngày sau ngày vận đơn), tránh mơ hồ; 2) Cần phối hợp với ngày giao hàng, ngày xuất trình chứng từ, tránh việc ngày thanh toán sớm hơn ngày giao hàng gây rủi ro cho bên mua; 3) Trong thư tín dụng, ngày thanh toán thường liên quan đến ngày đáo hạn của hối phiếu, nếu không quy định rõ ràng có thể được coi là thanh toán ngay khi xuất trình. Phân biệt với các thuật ngữ khác: Ngày thanh toán khác với 'Ngày giao hàng' (Shipment Date), là thời gian xếp hàng lên tàu; cũng khác với 'Ngày xuất trình chứng từ' (Presentation Date), là thời hạn bên bán nộp chứng từ. Ngày thanh toán là hạn cuối cùng bên mua thực tế thanh toán tiền, quá hạn có thể phát sinh lãi hoặc bồi thường vi phạm. Người làm thương mại nên kết hợp phương thức thanh toán, biến động tỷ giá và chi phí vốn để thiết lập ngày thanh toán hợp lý.
📝 Ví dụ
1. Theo quy định hợp đồng, ngày thanh toán đơn hàng là 60 ngày sau ngày vận đơn, đề nghị quý công ty sắp xếp chuyển tiền điện tử vào tài khoản của chúng tôi trước ngày đáo hạn. (Giải thích: Làm rõ ngày thanh toán tương đối tính từ ngày vận đơn, thuận tiện cho bên mua sắp xếp vốn.)
2. Trong thư tín dụng quy định ngày thanh toán đơn hàng là 15/03/2025, nếu trùng ngày ngân hàng không làm việc thì được gia hạn đến ngày làm việc tiếp theo. (Giải thích: Thanh toán theo ngày cố định, xem xét gia hạn ngày nghỉ ngân hàng, tránh vi phạm quá hạn.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync