Bảo lãnh đối ứng (Guarantee Counter-security) là loại bảo đảm ngược mà ngân hàng yêu cầu người đề nghị (thường là nhà nhập khẩu hoặc nhà thầu) cung cấp khi người này đề nghị ngân hàng phát hành bảo lãnh, nhằm đảm bảo ngân hàng có thể truy đòi người đề nghị sau khi thanh toán ra bên ngoài theo bảo lãnh. Các hình thức phổ biến bao gồm tiền ký quỹ, thế chấp, cầm cố hoặc thư bảo lãnh đối ứng của bên thứ ba. Tình huống sử dụng: thầu công trình quốc tế, nhập khẩu hàng hóa số lượng lớn, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, v.v. Lưu ý: bảo lãnh đối ứng độc lập với bảo lãnh chính, khi ngân hàng đòi tiền không cần truy đòi người đề nghị trước; số tiền bảo lãnh đối ứng thường là 100% hoặc cao hơn số tiền bảo lãnh và có thể giảm dần theo bảo lãnh; thư bảo lãnh đối ứng phải nêu rõ luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp. Khác biệt với 'bảo lãnh': bảo lãnh là cam kết thanh toán của ngân hàng đối với người thụ hưởng, bảo lãnh đối ứng là cam kết hoàn trả của người đề nghị đối với ngân hàng; khác biệt với 'thư tín dụng dự phòng': bảo lãnh đối ứng không trực tiếp đối với người thụ hưởng mà đối với ngân hàng phát hành bảo lãnh. Người làm ngoại thương cần chú ý đến điều kiện kích hoạt bảo lãnh đối ứng, sự phù hợp thời hạn hiệu lực và rủi ro tỷ giá.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi với tư cách nhà nhập khẩu đã đề nghị Ngân hàng Trung Quốc phát hành bảo lãnh thực hiện hợp đồng trị giá 500.000 USD, ngân hàng yêu cầu công ty chúng tôi cung cấp tiền ký quỹ tương đương làm bảo lãnh đối ứng cho bảo lãnh. (Giải thích: người đề nghị cung cấp cầm cố tiền mặt cho ngân hàng như biện pháp bảo lãnh đối ứng cho việc ngân hàng phát hành bảo lãnh.)
2. Trong dự án công trình tại Ả Rập Xê Út, chủ đầu tư chấp nhận bảo lãnh tạm ứng do ngân hàng của chúng tôi phát hành, nhưng yêu cầu chúng tôi thông qua một ngân hàng khác phát hành bảo lãnh đối ứng để đảm bảo ngân hàng phát hành có thể được hoàn trả. (Giải thích: thông qua bảo lãnh đối ứng của ngân hàng bên thứ ba, tăng cường niềm tin của ngân hàng phát hành, thúc đẩy việc phát hành bảo lãnh.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync