Đơn hàng thanh toán tăng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

「Thanh toán đơn hàng tăng」(Payment Rise) không phải là thuật ngữ thương mại quốc tế tiêu chuẩn (như Incoterms hay UCP), mà là cách diễn đạt khẩu ngữ trong kinh doanh mô tả sự gia tăng số tiền thanh toán đơn hàng, tỷ lệ trả trước hoặc tần suất thanh toán. Thường gặp trong ba tình huống: thứ nhất, người mua theo yêu cầu của người bán tăng tỷ lệ trả trước (ví dụ từ 30% lên 50%); thứ hai, do bổ sung đơn hàng hoặc điều chỉnh giá, số tiền thanh toán một lần tăng lên; thứ ba, trong thanh toán theo đợt, số tiền mỗi kỳ được tăng lên. Khi sử dụng thuật ngữ này cần làm rõ là 'tăng số tiền' hay 'tăng tỷ lệ' để tránh nhầm lẫn. Khác với 'Cải thiện điều khoản thanh toán' (Payment Terms Improvement), thuật ngữ sau chỉ thời hạn hoặc phương thức có lợi hơn cho người bán, còn Payment Rise chỉ nhấn mạnh sự gia tăng số tiền hoặc tần suất thanh toán. Lưu ý: nếu hợp đồng đã cố định giá và điều khoản thanh toán, yêu cầu Payment Rise đơn phương có thể cấu thành vi phạm hợp đồng; nên thêm điều khoản điều chỉnh giá (Price Adjustment Clause) hoặc điều khoản tăng trả trước vào hợp đồng. Ngoài ra, trong giao dịch thư tín dụng (L/C), thanh toán tăng có thể kích hoạt sửa đổi số tiền L/C, cần hai bên xác nhận bằng văn bản.

📝 Ví dụ

1. Do giá nguyên vật liệu tăng, nhà cung cấp yêu cầu thanh toán đơn hàng này tăng 10%, tức là trả trước từ 30% lên 40%. (Giải thích: do biến động chi phí, người mua cần tăng tỷ lệ trả trước.) 2. Người mua bổ sung thêm 500 sản phẩm, khiến tổng giá trị đơn hàng tăng, theo đó thanh toán đơn hàng tăng lên 120.000 USD. (Giải thích: số lượng đơn hàng tăng dẫn đến tổng thanh toán tăng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh