Đặt cọc đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tiền đặt cọc đơn hàng (Order Down Payment) là một phần tiền hàng mà bên mua tạm ứng trước cho bên bán theo tỷ lệ thỏa thuận sau khi ký hợp đồng, trước khi sản xuất hoặc giao hàng, thường chiếm 10%-30% tổng giá trị đơn hàng. Vai trò cốt lõi là khóa giao dịch, chia sẻ rủi ro và là bảo đảm thực hiện hợp đồng của bên mua. Các tình huống sử dụng bao gồm: sản xuất sản phẩm tùy chỉnh, đơn hàng lớn, hợp tác với khách hàng mới hoặc khi tín dụng bên mua không rõ ràng. Lưu ý: 1) Tỷ lệ đặt cọc cần hai bên thương lượng, quá cao có thể ảnh hưởng đến vòng quay vốn của bên mua, quá thấp thì mất tính ràng buộc; 2) Cần quy định rõ tiền đặt cọc có được hoàn lại không, có được trừ vào tiền cuối không, và cách xử lý khi vi phạm (ví dụ áp dụng 'chế tài đặt cọc'); 3) Cần phân biệt với 'tiền đặt trước' — tiền đặt trước thường có thể hoàn lại, không có tính bảo đảm, còn tiền đặt cọc có hiệu lực bảo đảm pháp lý; 4) Khác với 'tiền trả trước', tiền trả trước là một phần tiền hàng thanh toán sớm, không có tính trừng phạt, còn tiền đặt cọc không được hoàn lại khi bên mua vi phạm, và bên bán vi phạm phải hoàn trả gấp đôi. Ngoài ra, trong thương mại quốc tế cần lưu ý sự khác biệt giữa các hệ thống pháp luật về việc công nhận tiền đặt cọc, nên ghi rõ luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp trong hợp đồng.

📝 Ví dụ

1. Theo hợp đồng, bên mua phải thanh toán 30% tiền đặt cọc đơn hàng trong vòng 7 ngày sau khi nhận hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice), 70% còn lại thanh toán khi xuất trình bản sao vận đơn. (Giải thích: Xác định rõ tỷ lệ đặt cọc và điều kiện thanh toán, tiền cuối gắn với chứng từ.) 2. Vì đơn hàng này là sản phẩm tùy chỉnh, bên bán yêu cầu bên mua thanh toán trước 50% tiền đặt cọc đơn hàng để bắt đầu sản xuất, nếu không sẽ không xếp lịch sản xuất. (Giải thích: Trong tình huống tùy chỉnh, tiền đặt cọc cao dùng để bù đắp chi phí ban đầu, giảm rủi ro cho bên bán.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh