Hoàn tiền thanh toán đơn hàng (Payment Refund) là hành vi trong giao dịch ngoại thương mà số tiền người mua đã thanh toán được người bán hoặc nền tảng hoàn trả lại cho người mua do hủy đơn hàng, hàng không đúng, tranh chấp chất lượng, giao hàng chậm trễ hoặc hai bên thỏa thuận. Các tình huống sử dụng bao gồm: hủy đơn sau khi trả trước, hoàn tiền theo thư tín dụng, hoàn tiền tranh chấp trên nền tảng thương mại điện tử, hoàn phí mẫu, v.v. Lưu ý: cần làm rõ lý do hoàn tiền, trách nhiệm thuộc về ai, số tiền hoàn (có bao gồm phí hay không), loại tiền tệ và tỷ giá hoàn tiền, thời hạn và phương thức hoàn tiền (T/T, PayPal, thẻ tín dụng, v.v.); nếu liên quan đến thư tín dụng, phải tuân theo quy tắc UCP600. Khác với 'Từ chối thanh toán' (Payment Refusal), hoàn tiền là việc trả lại sau khi đã thanh toán, còn từ chối thanh toán là từ chối trả tiền; khác với 'Xóa sổ' (Write-off), hoàn tiền là việc thực sự hoàn trả vốn. Người làm ngoại thương nên quy định điều khoản hoàn tiền trong hợp đồng, lưu giữ hồ sơ liên lạc để tránh phát sinh chi phí thêm hoặc tranh chấp pháp lý do hoàn tiền.
📝 Ví dụ
1. Do nhà cung cấp không giao hàng đúng thời hạn quy định trong hợp đồng, người mua yêu cầu hủy đơn hàng, người bán đồng ý hoàn tiền thanh toán đơn hàng cho 30% tiền trả trước đã nhận. (Giải thích: hoàn tiền do giao hàng chậm trễ, hoàn toàn bộ tiền trả trước.)
2. Sau khi nhận hàng, người mua phát hiện chất lượng không khớp nghiêm trọng với mẫu, qua thương lượng, người bán đồng ý hoàn tiền thanh toán đơn hàng toàn bộ tiền hàng qua phương thức T/T và chịu phí hoàn tiền. (Giải thích: hoàn tiền do tranh chấp chất lượng, người bán chịu chi phí.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync