Tự do thanh toán đơn hàng (Payment Freedom) không phải là thuật ngữ tiêu chuẩn trong thương mại quốc tế mà là khái niệm tiếp thị do một số doanh nghiệp hoặc nền tảng ngoại thương tự tạo, thường chỉ việc bên mua có nhiều linh hoạt khi thanh toán đơn hàng, như có thể chọn nhiều phương thức thanh toán (chuyển tiền điện tử, thư tín dụng, thẻ tín dụng, ví điện tử, v.v.), trả góp, trả chậm hoặc thanh toán từng phần theo tiến độ giao hàng. Ngữ cảnh sử dụng thường thấy trên các nền tảng thương mại điện tử B2B, tài chính chuỗi cung ứng xuyên biên giới hoặc trong đàm phán với khách hàng hợp tác lâu dài, nhằm giảm áp lực vốn cho bên mua và tăng tỷ lệ thành công. Lưu ý: 1) Cần làm rõ ranh giới của mức độ tự do cụ thể, như có bao gồm bán chịu (O/A), thời hạn thanh toán, có thu lãi hoặc phí hay không; 2) Đối với bên bán, tự do thanh toán có thể làm tăng rủi ro tín dụng và chiếm dụng vốn, nên kết hợp bảo hiểm tín dụng hoặc tỷ lệ thanh toán trước để kiểm soát rủi ro; 3) Khác với các thuật ngữ tiêu chuẩn như T/T, L/C, D/P, O/A, Payment Freedom không phải là định nghĩa pháp lý chặt chẽ, các điều khoản hợp đồng phải được chi tiết hóa để tránh mơ hồ. Khác biệt: Nó nhấn mạnh quyền lựa chọn của bên mua, không chỉ định một công cụ thanh toán hay điều kiện tín dụng cụ thể.
📝 Ví dụ
1. Để thu hút khách hàng mới, chúng tôi cung cấp tự do thanh toán cho đơn hàng này: khách hàng có thể chọn thanh toán trước 30% + 70% khi xuất trình bản sao vận đơn, hoặc thư tín dụng toàn phần, hoặc thanh toán trả góp qua nền tảng. (Giải thích: Bên bán đưa ra nhiều phương án thanh toán cho bên mua để thúc đẩy giao dịch.)
2. Dựa trên hợp tác lâu dài giữa hai bên, đơn hàng này được hưởng tự do thanh toán, cho phép thanh toán toàn bộ trong vòng 60 ngày sau khi nhận hàng mà không phải trả lãi. (Giải thích: Tự do thanh toán thể hiện qua ưu đãi tín dụng trả chậm, nhưng cần ghi rõ thời hạn thanh toán trong hợp đồng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync