Bảo lãnh có điều kiện (Conditional Guarantee) là bảo lãnh mà người bảo lãnh (thường là ngân hàng) cam kết với người thụ hưởng rằng chỉ khi người yêu cầu không thực hiện nghĩa vụ hợp đồng và người thụ hưởng xuất trình các chứng từ yêu cầu bồi thường phù hợp với điều khoản bảo lãnh (như tuyên bố vi phạm, phán quyết trọng tài hoặc bản án tòa án) thì mới phải chịu trách nhiệm thanh toán. Đặc điểm cốt lõi là nghĩa vụ thanh toán phụ thuộc vào việc các điều kiện cụ thể có được đáp ứng hay không, chứ không chỉ dựa trên tuyên bố đơn phương của người thụ hưởng. Trường hợp sử dụng thường gặp trong các dự án công trình lớn, nhập khẩu thiết bị đồng bộ hoặc hợp đồng cung cấp dài hạn, người thụ hưởng muốn có bảo đảm cao hơn, còn người yêu cầu tránh rủi ro yêu cầu bồi thường tùy tiện do bảo lãnh vô điều kiện. Lưu ý: Điều khoản bảo lãnh phải rõ ràng, có thể thực hiện được, tránh điều kiện mơ hồ gây tranh chấp; người thụ hưởng phải xuất trình chứng từ đúng theo yêu cầu bảo lãnh, nếu không có thể bị từ chối thanh toán; so với bảo lãnh vô điều kiện (Unconditional Guarantee), bảo lãnh có điều kiện có lợi hơn cho người yêu cầu nhưng người thụ hưởng khó thu tiền hơn; khác với bảo lãnh thanh toán theo yêu cầu (On-Demand Guarantee) ở chỗ bảo lãnh này không cần chứng minh vi phạm. Người làm ngoại thương nên xem xét kỹ điều kiện bảo lãnh, đảm bảo phù hợp với hợp đồng cơ sở, và chú ý thời hạn hiệu lực và luật áp dụng của bảo lãnh.
📝 Ví dụ
1. Trong hợp đồng xuất khẩu thiết bị đồng bộ, chúng tôi yêu cầu bên mua cung cấp bảo lãnh có điều kiện của ngân hàng, trong đó quy định ngân hàng chỉ thanh toán số tiền yêu cầu bồi thường khi bên mua xuất trình phán quyết trọng tài chứng minh chúng tôi vi phạm hợp đồng. (Giải thích: Ví dụ này cho thấy bảo lãnh có điều kiện lấy phán quyết trọng tài làm điều kiện thanh toán, bảo vệ người yêu cầu khỏi yêu cầu bồi thường tùy tiện.)
2. Do giá trị dự án lớn, chủ đầu tư đồng ý chấp nhận bảo lãnh có điều kiện do nhà thầu yêu cầu, nhưng yêu cầu ghi rõ trong bảo lãnh các tuyên bố vi phạm và báo cáo kiểm tra của bên thứ ba cần xuất trình khi yêu cầu bồi thường. (Giải thích: Ví dụ này cho thấy yêu cầu chứng từ cụ thể của bảo lãnh có điều kiện, nhấn mạnh tầm quan trọng của điều kiện rõ ràng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync