Bảo lãnh dự thầu (Bid Bond) là văn bản bảo lãnh do ngân hàng phát hành theo yêu cầu của nhà thầu gửi cho bên mời thầu, cam kết nếu nhà thầu rút thầu trong thời hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu, từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu hoặc từ chối nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng, ngân hàng sẽ bồi thường cho bên mời thầu trong phạm vi số tiền bảo lãnh. Nó chủ yếu được sử dụng trong các tình huống đấu thầu như thầu công trình quốc tế, mua sắm hàng hóa số lượng lớn, số tiền thường là 1%-5% giá dự thầu. Lưu ý: thời hạn hiệu lực của bảo lãnh phải bao gồm thời hạn hiệu lực của hồ sơ dự thầu và 30 ngày sau đó; phải quy định rõ điều kiện bồi thường (thanh toán ngay khi có yêu cầu hoặc có điều kiện); khi bảo lãnh hết hạn cần hủy kịp thời để giải phóng hạn mức tín dụng. Khác biệt với bảo lãnh thực hiện hợp đồng: bảo lãnh dự thầu áp dụng cho giai đoạn dự thầu, đảm bảo hành vi dự thầu hợp lệ; bảo lãnh thực hiện hợp đồng áp dụng cho việc thực hiện hợp đồng sau khi trúng thầu, số tiền cao hơn (thường 10%-15%). Khác biệt với thư tín dụng dự phòng: bảo lãnh dự thầu thường áp dụng URDG758, thư tín dụng dự phòng áp dụng ISP98 hoặc UCP600, nhưng chức năng tương tự.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã mở bảo lãnh dự thầu trị giá 2% tổng giá dự thầu thông qua Ngân hàng Trung Quốc, nộp cùng với hồ sơ dự thầu cho bên mời thầu. (Giải thích: Bảo lãnh dự thầu là thành phần bắt buộc của hồ sơ dự thầu, do ngân hàng phát hành.)
2. Nếu chúng tôi không ký hợp đồng trong thời gian quy định sau khi trúng thầu, bên mời thầu có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán toàn bộ số tiền bảo lãnh dựa trên bảo lãnh dự thầu. (Giải thích: Thể hiện điều kiện kích hoạt bồi thường của bảo lãnh dự thầu.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync