Chứng từ thanh toán đơn hàng (Payment Voucher) là tài liệu bằng văn bản do bên mua hoặc bên bán tạo ra trong nội bộ sau khi hoàn tất thanh toán cho một đơn hàng trong hoạt động ngoại thương, dùng để ghi nhận và chứng minh rằng khoản thanh toán đó đã được thực hiện. Nó thường bao gồm các yếu tố cốt lõi như ngày thanh toán, số tiền, loại tiền tệ, phương thức thanh toán (ví dụ: T/T, L/C), số đơn hàng, số hóa đơn, thông tin người nhận tiền và số giấy báo chuyển tiền ngân hàng. Các tình huống sử dụng bao gồm: ghi sổ kế toán của bên mua, xác nhận thu tiền của bên bán, kiểm toán nội bộ, khai báo thuế và làm bằng chứng thanh toán khi giải quyết tranh chấp. Lưu ý: Chứng từ thanh toán khác với giấy báo chuyển tiền ngân hàng (Bank Slip) do ngân hàng cung cấp; chứng từ thanh toán là chứng từ kế toán do doanh nghiệp tự lập, còn giấy báo chuyển tiền là chứng minh giao dịch do ngân hàng cung cấp. Nó cũng khác với hóa đơn thương mại (Commercial Invoice); hóa đơn là căn cứ thu tiền, còn chứng từ thanh toán là ghi nhận việc đã hoàn tất thanh toán. Ngoài ra, chứng từ thanh toán cần khớp với đơn hàng, hóa đơn, hợp đồng và các chứng từ khác để tránh thanh toán trùng lặp hoặc sai số tiền. Trong thực tế ngoại thương, bên mua thường yêu cầu bên bán sau khi nhận tiền phát hành chứng từ thanh toán (Payment Receipt) để xác nhận đã nhận tiền, còn bên bán sử dụng chứng từ thanh toán nội bộ để ghi nhận tình hình thu tiền của từng đơn hàng.
📝 Ví dụ
1. Sau khi hoàn tất thanh toán T/T, bên mua gửi giấy báo chuyển tiền ngân hàng và chứng từ thanh toán đơn hàng do nội bộ tạo ra cho bên bán để chứng minh khoản tiền đã được chuyển đi. (Giải thích: Bên mua sử dụng chứng từ thanh toán làm hồ sơ nội bộ và bằng chứng đối ngoại rằng việc thanh toán đã được thực hiện.)
2. Sau khi nhận được tiền hàng, bộ phận tài chính của bên bán lập chứng từ thanh toán đơn hàng dựa trên thông báo tiền vào ngân hàng, đồng thời ghi rõ số đơn hàng tương ứng PI-2024-001 để thuận tiện cho việc đối chiếu và kiểm toán sau này. (Giải thích: Bên bán sử dụng chứng từ thanh toán để ghi nhận việc thu tiền, đảm bảo đơn hàng khớp với khoản tiền.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync