Tiền bồi thường

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tiền bồi thường (Compensation) trong ngoại thương là khoản tiền bồi thường mà bên có trách nhiệm phải trả cho bên bị thiệt hại do một bên vi phạm hợp đồng, hàng hóa bị hư hỏng, giao hàng chậm trễ, chất lượng không phù hợp, v.v. Các tình huống sử dụng bao gồm khiếu nại vi phạm hợp đồng, khiếu nại bảo hiểm, bồi thường tổn thất vận chuyển, v.v. Lưu ý: Số tiền bồi thường thường được tính dựa trên tổn thất thực tế, thỏa thuận hợp đồng hoặc công ước quốc tế (như CISG), cần lưu giữ bằng chứng (như báo cáo kiểm định, thư từ liên lạc); cần phân biệt với 'tiền phạt vi phạm' (Penalty), vì tiền phạt mang tính trừng phạt, còn tiền bồi thường lấy nguyên tắc bù đắp tổn thất thực tế; đồng thời lưu ý khác với 'hoàn tiền' (Refund), 'chiết khấu' (Discount), tiền bồi thường không nhất thiết dẫn đến trả hàng hoặc điều chỉnh giá. Khi ký kết hợp đồng, cần làm rõ cách tính tiền bồi thường, thời hạn khiếu nại và cơ chế giải quyết tranh chấp, tránh diễn đạt mơ hồ.

📝 Ví dụ

1. Do việc giao hàng chậm trễ của quý công ty đã khiến dây chuyền sản xuất của chúng tôi bị đình trệ, chúng tôi yêu cầu thanh toán tiền bồi thường bằng 5% tổng giá trị hợp đồng. (Giải thích: Khiếu nại tổn thất thực tế do giao hàng chậm trễ) 2. Qua kiểm định của bên thứ ba, chất lượng lô hàng không phù hợp với mẫu, bên bán đồng ý thanh toán tiền bồi thường để bù đắp tổn thất do chúng tôi bán giảm giá. (Giải thích: Thanh toán tiền bồi thường do chất lượng không phù hợp)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh