Rủi ro tín dụng (Credit Exposure) là số tiền tổn thất tiềm ẩn tối đa mà doanh nghiệp có thể phải chịu trong giao dịch ngoại thương do đối tác (như người mua, ngân hàng, ngân hàng phát hành) không thực hiện nghĩa vụ thanh toán hoặc thực hiện hợp đồng. Nó được sử dụng rộng rãi trong đánh giá rủi ro dưới các phương thức thanh toán như thư tín dụng (L/C), bán chịu (O/A), nhờ thu (D/P, D/A). Các tình huống sử dụng bao gồm: nhà xuất khẩu đánh giá hạn mức tín dụng của người mua, ngân hàng phê duyệt tín dụng cho khách hàng, doanh nghiệp quản lý khoản phải thu. Lưu ý: Số tiền exposure thường được tính trên cơ sở hàng chưa thu tiền, số dư L/C chưa sử dụng hoặc tổn thất tiềm ẩn do vỡ nợ, cần được giám sát động; nó khác với 'rủi ro tín dụng' - cái sau là khả năng vỡ nợ, còn exposure là quy mô phơi nhiễm rủi ro. Khác với 'rủi ro quốc gia' ở chỗ cái sau nhấn mạnh rủi ro chính trị hoặc chủ quyền. Doanh nghiệp nên kết hợp bảo hiểm tín dụng, bảo lãnh, thanh toán trước để kiểm soát exposure.
📝 Ví dụ
1. Trong phương thức bán chịu, exposure rủi ro tín dụng của chúng tôi đối với người mua A là 500.000 USD, đã vượt hạn mức tín dụng của họ, đề nghị yêu cầu thanh toán trước hoặc mua bảo hiểm tín dụng xuất khẩu. (Giải thích: Trong bán chịu, hàng chưa thu tiền tạo thành exposure, cần kiểm soát hạn mức.)
2. Do xếp hạng của ngân hàng phát hành bị hạ, ngân hàng chúng tôi đã điều chỉnh exposure rủi ro tín dụng theo L/C đó từ 100% xuống 80%, và thông báo cho nhà xuất khẩu nộp thêm ký quỹ. (Giải thích: Ngân hàng điều chỉnh tỷ lệ exposure theo rủi ro của ngân hàng phát hành, ảnh hưởng đến quyết định tài trợ.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync