Số dư đơn hàng (Order Balance) là khoản tiền còn lại chưa thanh toán sau khi bên mua đã trả tiền tạm ứng (tiền đặt cọc) cho một đơn hàng. Thông thường trong hợp đồng ngoại thương quy định bên mua thanh toán trước 30% tiền tạm ứng, và 70% số dư còn lại trước khi giao hàng hoặc sau khi nhận bản sao vận đơn. Các trường hợp sử dụng bao gồm: số dư thanh toán bằng điện chuyển tiền (T/T), số dư thanh toán bằng thư tín dụng (L/C), hoặc thanh toán khi nhận bản sao vận đơn. Lưu ý: thời gian thanh toán số dư ảnh hưởng trực tiếp đến việc xuất trình chứng từ và giao hàng, người bán nên xác nhận số dư đã vào tài khoản trước khi phát hành vận đơn gốc hoặc điện giao hàng; nếu số dư quá hạn, có thể phát sinh phí lưu bãi hoặc ảnh hưởng đến uy tín. Đối lập với 'tiền tạm ứng' (Down Payment), số dư là chênh lệch giữa tổng giá trị đơn hàng trừ đi tiền tạm ứng; khác với 'tiền hàng' (Payment for Goods), tiền hàng có thể chỉ toàn bộ số tiền, trong khi số dư đặc biệt chỉ khoản thanh toán cuối cùng trong thanh toán theo đợt. Cũng khác với 'tiền giữ lại bảo hành' (Retention Money), tiền giữ lại bảo hành là khoản tiền bảo đảm chất lượng được giữ lại từ số dư, thường tỷ lệ nhỏ hơn và thời gian thanh toán muộn hơn. Người làm ngoại thương cần ghi rõ trong hợp đồng tỷ lệ số dư, phương thức thanh toán và thời điểm thanh toán để tránh rủi ro thu hồi ngoại tệ.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng, quý khách cần thanh toán trước 30% tiền tạm ứng, 70% số dư đơn hàng còn lại phải được điện chuyển tiền (T/T) vào tài khoản của chúng tôi trong vòng 5 ngày làm việc sau khi nhận bản sao vận đơn. (Giải thích: làm rõ tỷ lệ số dư và điều kiện thanh toán, thường gặp trong giao dịch T/T.)
2. Do bên mua không thanh toán số dư đơn hàng đúng hạn, chúng tôi tạm thời không sắp xếp điện giao hàng, dẫn đến hàng hóa bị phí lưu container tại cảng đích, vui lòng xử lý sớm. (Giải thích: thể hiện hậu quả của việc chậm thanh toán số dư, nhấn mạnh mối liên hệ giữa số dư và việc giao hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync