Mã SWIFT

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Mã SWIFT, tên đầy đủ là Mã Hiệp hội Viễn thông Tài chính Liên ngân hàng Toàn cầu (Society for Worldwide Interbank Financial Telecommunication Code), còn được gọi là BIC (Bank Identifier Code), là mã nhận dạng duy nhất do tổ chức SWIFT gán cho các tổ chức tài chính trên toàn thế giới, được sử dụng cho chuyển tiền điện tử quốc tế và thanh toán xuyên biên giới. Nó bao gồm 8 hoặc 11 ký tự: 4 ký tự đầu là mã ngân hàng, tiếp theo 2 ký tự là mã quốc gia, tiếp theo 2 ký tự là mã khu vực, và 3 ký tự cuối (tùy chọn) là mã chi nhánh. Trường hợp sử dụng: Trong thư tín dụng, chuyển tiền điện tử (T/T), nhờ thu và các thanh toán quốc tế khác, người chuyển tiền cần cung cấp mã SWIFT của ngân hàng nhận để đảm bảo tiền đến chính xác. Lưu ý: Mã SWIFT khác với IBAN (Số tài khoản ngân hàng quốc tế), IBAN được sử dụng ở châu Âu và các khu vực khác, bao gồm thông tin quốc gia, ngân hàng và tài khoản, trong khi SWIFT chỉ nhận dạng ngân hàng; khi điền phải kiểm tra kỹ, sai sót sẽ dẫn đến chậm trễ hoặc hoàn trả tiền. Ngoài ra, một số ngân hàng sử dụng mã BIC, cả hai tương thích. Khác biệt với Routing Number (số định tuyến của Mỹ): Routing Number chỉ dùng trong nội địa Mỹ, SWIFT dùng quốc tế.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng chuyển tiền hàng đến tài khoản sau: Ngân hàng nhận: HSBC Bank USA, N.A., Mã SWIFT: HSBCUS33, Số tài khoản: 123456789. (Dùng để chỉ dẫn chuyển tiền điện tử, làm rõ thông tin ngân hàng nhận) 2. Trong điều khoản thư tín dụng, ngân hàng thông báo cần cung cấp mã SWIFT của mình để ngân hàng phát hành gửi điện thư tín dụng. (Dùng cho nghiệp vụ thư tín dụng, đảm bảo điện văn được truyền chính xác)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh