Thời hạn thanh toán đơn hàng (Payment Deadline) là ngày cuối cùng mà bên mua phải hoàn thành nghĩa vụ thanh toán tiền hàng, là một trong những điều khoản cốt lõi trong hợp đồng ngoại thương. Nó thường được sử dụng kết hợp với các phương thức thanh toán (như T/T, L/C, D/P), xác định rõ bên mua phải thanh toán trong vòng bao nhiêu ngày trước khi giao hàng, sau khi giao hàng hoặc sau khi xuất trình chứng từ. Các tình huống sử dụng bao gồm: đàm phán hợp đồng, mở thư tín dụng, thông báo đòi nợ, v.v. Lưu ý: 1) Cần xác định rõ ngày bắt đầu tính (như ngày vận đơn, ngày hóa đơn, ngày nhận chứng từ); 2) Phân biệt với thời hạn hiệu lực của thư tín dụng và thời hạn xuất trình chứng từ; thời hạn thanh toán là thời hạn thanh toán của bên mua, còn thời hạn hiệu lực của thư tín dụng là thời hạn cuối cùng để ngân hàng thanh toán/chiết khấu; 3) Nếu quá hạn, bên bán có quyền thu lãi hoặc tuyên bố vi phạm hợp đồng. Khác biệt với các thuật ngữ khác: Thời hạn thanh toán nhấn mạnh 'ngày cuối cùng', trong khi Điều khoản thanh toán (Payment Terms) rộng hơn, bao gồm phương thức thanh toán, tỷ lệ trả góp, v.v.; Thời hạn giao hàng (Shipment Deadline) liên quan đến việc giao hàng, không được nhầm lẫn. Người làm ngoại thương nên diễn đạt chính xác trong hợp đồng để tránh hiểu lầm.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, thời hạn thanh toán đơn hàng là 30 ngày sau ngày vận đơn, vui lòng chuyển tiền hàng vào tài khoản của chúng tôi trước ngày này. (Giải thích: Xác định rõ thời hạn thanh toán bắt đầu từ ngày vận đơn, quá hạn sẽ phát sinh phí chậm trả.)
2. Do thời hạn thanh toán đơn hàng quy định trong thư tín dụng là 15 ngày sau khi nhận chứng từ, chúng tôi cần sắp xếp thanh toán ngay sau khi nhận được chứng từ ngân hàng, để không ảnh hưởng đến hợp tác sau này. (Giải thích: Nhấn mạnh tính cấp bách của thời hạn thanh toán theo thư tín dụng, cần phối hợp với thời hạn xuất trình chứng từ của ngân hàng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync