Ngân hàng thu hộ (Collecting Bank) là ngân hàng nhận sự ủy thác của ngân hàng gửi thu (Remitting Bank) trong phương thức thanh toán nhờ thu (Collection) để thu tiền từ người trả tiền (nhà nhập khẩu). Ngân hàng này thường nằm ở quốc gia của người trả tiền, chịu trách nhiệm xuất trình chứng từ cho người trả tiền, yêu cầu thanh toán hoặc chấp nhận, và sau khi thu được tiền sẽ chuyển tiền theo chỉ thị của ngân hàng gửi thu. Ngân hàng thu hộ đóng vai trò then chốt trong nghiệp vụ nhờ thu: ngân hàng không kiểm tra nội dung chứng từ, chỉ hành động theo chỉ thị của ngân hàng gửi thu, do đó không chịu trách nhiệm về tính xác thực của chứng từ hay chất lượng hàng hóa. Khi sử dụng ngân hàng thu hộ cần lưu ý: giữa ngân hàng thu hộ và ngân hàng gửi thu là quan hệ ủy thác đại lý, nếu người trả tiền từ chối thanh toán, ngân hàng thu hộ phải thông báo kịp thời cho ngân hàng gửi thu nhưng không có nghĩa vụ nhận hàng hay xử lý hàng hóa thay. Khác với trách nhiệm thanh toán sơ cấp của ngân hàng phát hành (Issuing Bank) trong tín dụng thư, ngân hàng thu hộ trong nhờ thu không chịu bảo đảm thanh toán mà chỉ chịu trách nhiệm xuất trình và thu tiền. Ngoài ra, ngân hàng thu hộ có thể do ngân hàng gửi thu chỉ định hoặc do nhà xuất khẩu chỉ định thông qua ngân hàng gửi thu; lựa chọn ngân hàng thu hộ có uy tín tốt giúp giảm rủi ro thu hồi ngoại tệ.
📝 Ví dụ
1. Chúng tôi đã thông qua ngân hàng gửi thu gửi trọn bộ chứng từ đến ngân hàng thu hộ do quý công ty chỉ định, đề nghị quý công ty thanh toán và nhận chứng từ kịp thời khi ngân hàng thu hộ xuất trình. (Giải thích: Nhà xuất khẩu thông báo cho nhà nhập khẩu rằng chứng từ đã được gửi đến ngân hàng thu hộ và yêu cầu thanh toán để nhận chứng từ.)
2. Do nhà nhập khẩu từ chối thanh toán, ngân hàng thu hộ đã hoàn trả chứng từ theo chỉ thị của ngân hàng gửi thu, chúng tôi đang thương lượng với khách hàng về phương án xử lý tiếp theo. (Giải thích: Ngân hàng thu hộ thực hiện hoàn trả chứng từ sau khi người trả tiền từ chối thanh toán, nhà xuất khẩu cần ứng phó với rủi ro từ chối thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync