Đóng băng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong lĩnh vực ngoại thương, 'đóng băng' (Freeze) thường đề cập đến việc áp đặt các hạn chế tạm thời đối với tiền vốn, hàng hóa, tài khoản hoặc hoạt động giao dịch, khiến chúng không thể lưu thông hoặc xử lý bình thường. Các tình huống phổ biến bao gồm: nước nhập khẩu đóng băng tài sản của nhà xuất khẩu do lệnh trừng phạt, chống bán phá giá hoặc kiểm tra tuân thủ; ngân hàng đóng băng tiền thư tín dụng do điều tra rửa tiền; hải quan đóng băng hàng hóa do chứng từ không khớp hoặc nghi ngờ xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ; bên mua yêu cầu đóng băng khoản phải thu của bên bán do tranh chấp hợp đồng. Khi sử dụng thuật ngữ này cần lưu ý: đóng băng có tính cưỡng chế pháp lý, có thể kéo dài nhiều tháng hoặc lâu hơn, và thường đi kèm với điều tra hoặc kiện tụng; khác với 'tạm giữ' (Detention/Seizure), đóng băng không chuyển giao quyền chiếm hữu mà chỉ hạn chế quyền định đoạt; khác với 'ngừng thanh toán' (Stop Payment), đóng băng có thể áp dụng cho nhiều tài khoản hoặc toàn bộ lô hàng. Người làm ngoại thương nên chú ý đến các điều khoản bất khả kháng, trừng phạt trong hợp đồng và dự phòng vốn khẩn cấp để tránh đứt gãy dòng tiền do đóng băng.

📝 Ví dụ

1. Do quốc gia của bên mua đột ngột áp đặt lệnh trừng phạt, tài khoản ngân hàng của chúng tôi tại quốc gia đó đã bị tòa án địa phương đóng băng, khiến ba khoản tiền thư tín dụng không thể thu hồi. (Giải thích: Đóng băng tiền do rủi ro chính trị, ảnh hưởng đến thu ngoại tệ.) 2. Hải quan khi kiểm tra phát hiện linh kiện điện tử chúng tôi xuất khẩu bị nghi ngờ xâm phạm quyền thương hiệu, ngay lập tức đóng băng toàn bộ lô hàng, chỉ thông quan sau khi chủ sở hữu quyền rút đơn khiếu nại. (Giải thích: Hàng hóa bị đóng băng do vấn đề sở hữu trí tuệ, gây chậm trễ giao hàng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh