Thanh toán trả góp (Installment Payment) là phương thức người mua thanh toán tiền hàng cho người bán thành nhiều lần theo thời điểm và số tiền quy định trong hợp đồng. Thường được sử dụng trong các giao dịch thiết bị lớn, dây chuyền sản xuất đồng bộ, dự án công trình hoặc hàng hóa giá trị cao, nhằm giảm áp lực tài chính cho người mua và giảm rủi ro thu hồi tiền cho người bán. Các tình huống sử dụng bao gồm: tạm ứng + thanh toán cuối, thanh toán theo tiến độ công trình, thanh toán theo lô giao hàng, v.v. Lưu ý: cần làm rõ số tiền mỗi kỳ, thời gian, điều kiện kích hoạt (như vận chuyển, nghiệm thu), lãi suất hoặc phí, điều khoản vi phạm; khác với 'bán chịu', trả góp thường có kế hoạch trả góp rõ ràng, còn bán chịu là thanh toán một lần chậm trễ; so với 'thư tín dụng', trả góp phụ thuộc nhiều hơn vào tín dụng thương mại, rủi ro cho người bán cao hơn, có thể kết hợp với bảo lãnh ngân hàng hoặc bảo hiểm tín dụng. Phân biệt: trả góp nhấn mạnh thanh toán nhiều lần, thanh toán chậm nhấn mạnh thanh toán một lần chậm trễ, hai bên khác nhau về chiếm dụng vốn và phân bổ rủi ro.
📝 Ví dụ
1. Tổng giá trị hợp đồng này là 1 triệu USD, người mua phải thanh toán 30% tạm ứng sau khi ký hợp đồng, 40% trước khi vận chuyển thiết bị, và 30% còn lại sau khi nghiệm thu đạt yêu cầu, tức là áp dụng phương thức trả góp. (Giải thích: làm rõ tỷ lệ thanh toán ba kỳ và điều kiện kích hoạt.)
2. Do dây chuyền sản xuất có giá trị cao, hai bên đồng ý người mua trả góp đều đặn trong 12 tháng, mỗi tháng 100.000 USD, người bán chuyển quyền sở hữu sau khi nhận đủ toàn bộ tiền. (Giải thích: trả góp đều dài hạn, giữ quyền sở hữu đến khi thanh toán hết.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync