Khoản phải trả (Accounts Payable) là số tiền mà doanh nghiệp ngoại thương phải trả cho nhà cung cấp do mua nguyên liệu, hàng hóa hoặc nhận dịch vụ, thuộc nợ ngắn hạn. Trong bối cảnh ngoại thương, nó thường phát sinh từ giao dịch mua chịu, như nhà nhập khẩu nhận hàng nhưng chưa thanh toán ngay, hoặc nhà xuất khẩu mua hàng trong nước với thỏa thuận thanh toán chậm. Các tình huống sử dụng: ghi nhận công nợ với nhà cung cấp nước ngoài, quản lý dòng tiền, đối chiếu tài chính. Lưu ý: cần phân biệt với 'Khoản phải thu' (Accounts Receivable), là khoản phải thu từ khách hàng; khoản phải trả cần được đối chiếu kịp thời với hóa đơn, phiếu đóng gói và hợp đồng để tránh phát sinh lãi phạt hoặc ảnh hưởng đến tín dụng do quá hạn; biến động tỷ giá có thể ảnh hưởng đến số tiền thanh toán thực tế. Khác với 'Khoản nhận trước', khoản phải trả là đã nhận hàng nhưng chưa thanh toán, còn nhận trước là đã thu tiền nhưng chưa giao hàng. Người làm ngoại thương nên sử dụng khoản phải trả để tối ưu vòng quay vốn, nhưng cần kiểm soát quy mô để phòng ngừa rủi ro thanh khoản.
📝 Ví dụ
1. Theo hợp đồng, chúng tôi phải thanh toán khoản phải trả này trong vòng 60 ngày sau khi nhận hàng, đề nghị phòng tài chính sắp xếp vốn trước. (Giải thích: Nhà nhập khẩu xác nhận nghĩa vụ thanh toán cho nhà cung cấp nước ngoài theo điều kiện mua chịu.)
2. Tính đến cuối tháng, số dư khoản phải trả của công ty là 500.000 USD, chủ yếu từ việc mua nguyên liệu từ các nhà cung cấp Đông Nam Á. (Giải thích: Thể hiện cách trình bày và nguồn gốc của khoản phải trả trên báo cáo tài chính.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync