Cước phí trả trước (Freight Prepaid) là thuật ngữ chỉ phương thức thanh toán cước phí phổ biến trong thương mại quốc tế, nghĩa là người bán (người gửi hàng) thanh toán toàn bộ cước phí cho người chuyên chở trước hoặc vào thời điểm xếp hàng lên tàu. Thuật ngữ này thường được sử dụng cùng với các điều kiện thương mại như CIF, CFR, CIP, CPT, trong đó người bán chịu trách nhiệm thu xếp vận tải, thể hiện rằng cước phí đã được người bán chịu và trả trước cho hãng tàu hoặc đại lý vận tải. Trường hợp sử dụng chủ yếu khi người bán có khả năng thương lượng mạnh hoặc người mua yêu cầu báo giá đến cảng (CIF). Lưu ý bao gồm: cước phí trả trước thường không được hoàn lại, ngay cả khi hàng hóa bị mất mát; người bán cần đảm bảo ghi đúng 'Freight Prepaid' trên vận đơn, nếu không có thể ảnh hưởng đến việc nhận hàng của người mua; đối lập với 'Cước phí trả sau' (Freight Collect), trong đó người mua thanh toán cước phí tại cảng đích. Sự khác biệt nằm ở phân chia rủi ro và chi phí: với trả trước, người bán chịu chi phí cước phí và tính vào báo giá; với trả sau, người mua chịu. Ngoài ra, trong giao dịch thư tín dụng, ngân hàng sẽ kiểm tra chặt chẽ việc ghi cước phí trên vận đơn, ghi sai có thể dẫn đến bộ chứng từ không phù hợp.
📝 Ví dụ
1. Hợp đồng này áp dụng điều kiện CIF, cước phí trả trước, người bán phải thanh toán cước vận tải biển cho hãng tàu trước khi giao hàng và ghi 'Freight Prepaid' trên vận đơn. (Giải thích: làm rõ việc người bán trả trước cước phí và ghi chú trên vận đơn dưới điều kiện CIF)
2. Theo yêu cầu của thư tín dụng, vận đơn xuất trình phải thể hiện dòng chữ 'Freight Prepaid', nếu không ngân hàng mở thư tín dụng sẽ từ chối thanh toán. (Giải thích: nhấn mạnh việc kiểm tra chặt chẽ của thư tín dụng đối với ghi chú cước phí trả trước)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync