Ký quỹ bảo lãnh (Guarantee Deposit) là trong hoạt động ngoại thương, khi ngân hàng hoặc tổ chức bảo lãnh theo yêu cầu của người đề nghị phát hành thư bảo lãnh, để phòng ngừa rủi ro vi phạm hợp đồng của người đề nghị, yêu cầu họ ký gửi trước một tỷ lệ vốn nhất định làm tài sản thế chấp. Khoản ký quỹ này thường chiếm 10%-100% giá trị thư bảo lãnh, tỷ lệ cụ thể phụ thuộc vào tín dụng của người đề nghị, rủi ro dự án và chính sách ngân hàng. Các trường hợp sử dụng bao gồm bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh tạm ứng, v.v. Lưu ý: Ký quỹ chiếm dụng vốn doanh nghiệp, cần cân nhắc giữa chi phí và hạn mức tín dụng; nếu xảy ra khiếu nại, ngân hàng có thể trực tiếp khấu trừ ký quỹ; các ngân hàng khác nhau có yêu cầu khác nhau về tỷ lệ và hình thức ký quỹ (tiền mặt, chứng chỉ tiền gửi, trái phiếu chính phủ, v.v.). Khác biệt với 'Margin': thuật ngữ sau thường chỉ phần tiền hàng mà người mua trả trước trong giao dịch, còn ký quỹ bảo lãnh đặc biệt chỉ khoản tiền thế chấp trong nghiệp vụ bảo lãnh; so với 'Deposit', ký quỹ bảo lãnh có thuộc tính pháp lý bảo lãnh rõ ràng và thường gắn với tín dụng ngân hàng. Người làm ngoại thương nên chú ý đến ảnh hưởng của tỷ lệ ký quỹ đến dòng tiền và cố gắng thay thế thế chấp tiền mặt bằng hạn mức tín dụng.
📝 Ví dụ
1. Khi chúng tôi xin phát hành thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng, ngân hàng yêu cầu ký quỹ bảo lãnh 20% giá trị thư bảo lãnh, tức 100.000 USD, số tiền này sẽ bị phong tỏa cho đến khi thư bảo lãnh hết hạn. (Giải thích: tỷ lệ và số tiền ký quỹ ngân hàng yêu cầu khi phát hành thư bảo lãnh)
2. Vì người mua đồng ý chấp nhận thư bảo lãnh tạm ứng do ngân hàng chúng tôi phát hành, chúng tôi phải nộp cho ngân hàng khoản ký quỹ bảo lãnh tương đương 50% giá trị thư bảo lãnh, điều này làm tăng áp lực vốn cho dự án xuất khẩu lần này. (Giải thích: ảnh hưởng của ký quỹ bảo lãnh đến dòng tiền doanh nghiệp)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync