Nợ khó đòi (Bad Debt) là các khoản phải thu mà doanh nghiệp ngoại thương không thể thu hồi, thường do người mua phá sản, từ chối thanh toán, chậm trễ hoặc gian lận cố ý. Các tình huống sử dụng bao gồm: sau khi nhà xuất khẩu bán chịu (O/A) hoặc nhờ thu (D/P, D/A), người mua không thanh toán khi đến hạn và việc đòi nợ không có kết quả; hoặc trong giao dịch thư tín dụng, ngân hàng phát hành phá sản. Lưu ý: Nợ khó đòi cần phân biệt với 'nợ đọng' (呆账). Nợ đọng là khoản treo lâu dài nhưng vẫn có khả năng thu hồi, còn nợ khó đòi được xác nhận là không thể thu hồi, cần trích lập dự phòng hoặc xóa nợ. Khác với 'từ chối thanh toán', từ chối thanh toán là người mua rõ ràng từ chối trả tiền nhưng có thể giải quyết qua thương lượng; nợ khó đòi là tổn thất cuối cùng. Người làm ngoại thương nên giảm thiểu rủi ro nợ khó đòi thông qua bảo hiểm tín dụng, thanh toán trước, thư tín dụng hoặc bao thanh toán, và đánh giá tín dụng khách hàng định kỳ.
📝 Ví dụ
1. Do người mua Brazil đột ngột phá sản, một khoản phải thu 200.000 USD của công ty chúng tôi cuối cùng đã được xác nhận là nợ khó đòi, và chúng tôi đã yêu cầu bồi thường từ Công ty Bảo hiểm Tín dụng Xuất khẩu Trung Quốc. (Giải thích: Người mua phá sản dẫn đến nợ khó đòi, giảm tổn thất nhờ bảo hiểm tín dụng.)
2. Khi áp dụng phương thức thanh toán D/A 60 ngày, chúng tôi yêu cầu khách hàng cung cấp bảo lãnh ngân hàng, nếu không một khi hình thành nợ khó đòi, chi phí đòi nợ sẽ rất cao. (Giải thích: Phòng ngừa nợ khó đòi trong bán chịu, nhấn mạnh biện pháp kiểm soát rủi ro.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync