Hiệp định thanh toán bù trừ (Clearing Agreement) là thỏa thuận thanh toán được ký kết giữa chính phủ hoặc ngân hàng trung ương của hai quốc gia trong thương mại quốc tế, nhằm giảm việc sử dụng ngoại hối và rủi ro tỷ giá thông qua việc bù trừ lẫn nhau các khoản phải thu và phải trả. Thường gặp giữa các quốc gia thiếu ngoại hối hoặc có thương mại song phương chặt chẽ, như thương mại ghi sổ giữa Trung Quốc và các nước Đông Âu trong lịch sử. Các tình huống sử dụng bao gồm: trong thương mại song phương, thỏa thuận ghi sổ bằng một loại tiền tệ cụ thể và thanh toán ròng định kỳ; hoặc thanh toán chênh lệch trong thương mại hàng đổi hàng. Lưu ý: cần xác định rõ loại tiền thanh toán bù trừ, quản lý tài khoản, chu kỳ bù trừ, cách xử lý chênh lệch (như chuyển tiếp hoặc thanh toán bằng ngoại tệ mạnh); hiệp định thường mang tính chất liên chính phủ, doanh nghiệp cần thực hiện qua ngân hàng chỉ định. Khác với 'hiệp định thanh toán': hiệp định thanh toán bù trừ tập trung vào bù trừ ròng, hiệp định thanh toán có thể liên quan đến thanh toán từng lần; khác với 'thương mại hàng đổi hàng': hiệp định thanh toán bù trừ không yêu cầu trao đổi hiện vật, chỉ ghi sổ bằng tiền tệ. Doanh nghiệp nên chú ý đến thời hạn hiệu lực của hiệp định, biến động tỷ giá và rủi ro thay đổi chính sách của nước đối tác.
📝 Ví dụ
1. Theo hiệp định thanh toán bù trừ được ký kết giữa Trung Quốc và Nga, tiền hàng xuất khẩu thiết bị máy móc của chúng tôi sẽ được ghi vào tài khoản thanh toán bù trừ chỉ định, chờ sau khi Nga xuất khẩu gỗ sẽ được bù trừ, số dư được thanh toán bằng rúp theo quý. (Giải thích: dùng cho thương mại ghi sổ song phương, thanh toán bù trừ ròng)
2. Do nước đối tác kiểm soát ngoại hối nghiêm ngặt, chúng tôi đề xuất áp dụng phương thức hiệp định thanh toán bù trừ, định giá bằng nhân dân tệ, bù trừ chênh lệch mỗi nửa năm một lần, tránh tổn thất do đổi sang đô la Mỹ. (Giải thích: tránh rủi ro ngoại hối, thanh toán ròng định kỳ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync