Chậm thanh toán đơn hàng là việc bên mua không thanh toán tiền hàng trong thời hạn quy định của hợp đồng hoặc thư tín dụng, khiến thời gian thu tiền của bên bán muộn hơn thỏa thuận. Thường gặp trong các phương thức thanh toán như bán chịu (O/A), chuyển tiền điện tử (T/T) hoặc nhờ thu (D/P, D/A). Khác với 'từ chối thanh toán', chậm thanh toán thường có nghĩa là bên mua vẫn có ý định thanh toán nhưng gặp khó khăn về vòng quay vốn hoặc quy trình bị kéo dài. Các tình huống sử dụng bao gồm thu hồi nợ, quản lý tín dụng, yêu cầu lãi suất hoặc điều chỉnh hạn mức tín dụng. Lưu ý: chậm thanh toán có thể gây tổn thất tỷ giá, căng thẳng dòng tiền, thậm chí phát triển thành nợ xấu; bên bán nên quy định rõ lãi suất chậm thanh toán trong hợp đồng (ví dụ: 1%-2%/tháng), bảo lưu quyền truy đòi và đánh giá tín dụng của bên mua định kỳ. Gần nghĩa với 'thanh toán quá hạn', nhưng 'chậm thanh toán' nhấn mạnh sự chậm trễ về thời gian hơn là tính chất vi phạm; khác với 'thanh toán theo đợt', vì sau là thỏa thuận thanh toán nhiều lần, không cấu thành chậm trễ. Người làm ngoại thương nên giảm thiểu rủi ro thông qua bảo hiểm tín dụng, thanh toán trước hoặc thư tín dụng.
📝 Ví dụ
1. Do bên mua chậm thanh toán đơn hàng 30 ngày, chúng tôi đã thu 1,5% lãi suất chậm thanh toán theo hợp đồng và tạm dừng sản xuất các đơn hàng tiếp theo. (Giải thích việc thực hiện điều khoản lãi suất chậm thanh toán)
2. Chúng tôi nhận được thông báo từ bên mua rằng do nâng cấp hệ thống ngân hàng, việc thanh toán đơn hàng bị chậm một tuần. Mong quý vị thông cảm và xác nhận thời gian nhận tiền mới. (Giải thích việc trao đổi và xác nhận nguyên nhân chậm trễ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync