Hạn mức đáo hạn (Facility Expiry) là ngày chấm dứt theo thỏa thuận của một hạn mức tài trợ cụ thể (như hạn mức thư tín dụng, hạn mức chiết khấu bộ chứng từ, hạn mức bảo lãnh, v.v.) mà ngân hàng hoặc tổ chức tài chính cấp cho doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Tình huống sử dụng: Doanh nghiệp cần rút vốn trong thời hạn hiệu lực của hạn mức; phần chưa rút sẽ tự động hết hiệu lực sau khi đáo hạn. Các khoản đã rút nhưng chưa hoàn trả có thể phải thanh toán ngay hoặc chuyển thành khoản vay khác. Lưu ý: Doanh nghiệp nên lập kế hoạch nhu cầu vốn trước để tránh đứt gãy dòng tiền do hạn mức đáo hạn. Nếu cần gia hạn, phải xin ngân hàng trước và nộp báo cáo tài chính mới nhất. Hạn mức đáo hạn không đồng nghĩa với khoản vay đáo hạn: cái trước là ngày hết hạn của hạn mức khả dụng, cái sau là ngày trả nợ của khoản vay cụ thể. Khác với 'phong tỏa hạn mức', đáo hạn là chấm dứt tự nhiên, còn phong tỏa là ngân hàng chủ động hạn chế. Người làm xuất nhập khẩu cần theo dõi sát ngày đáo hạn hạn mức để hoàn tất rút vốn hoặc tái tục trước khi hết hạn, tránh ảnh hưởng đến mua hàng, dự trữ hoặc xuất trình chứng từ.
📝 Ví dụ
1. Hạn mức chiết khấu xuất khẩu của công ty chúng tôi sẽ đáo hạn vào cuối tháng này. Đề nghị phòng tài chính sớm thu xếp rút 500.000 USD chưa sử dụng, nếu không sau khi đáo hạn hạn mức sẽ tự động hết hiệu lực. (Giải thích: Nhắc nhở nội bộ sử dụng hạn mức tài trợ còn lại trước khi đáo hạn.)
2. Do hạn mức thư tín dụng ngân hàng đã đáo hạn, chúng tôi không thể mở thư tín dụng trả chậm cho đơn hàng mới. Đề xuất thương lượng với khách hàng chuyển sang thanh toán bằng điện chuyển tiền hoặc xin hạn mức mới. (Giải thích: Hạn mức đáo hạn khiến không thể dùng công cụ tài trợ cũ, cần điều chỉnh phương thức thanh toán.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync