Thuật ngữ bắt đầu bằng D

678 thuật ngữ
Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский
Kiểm dịch động thực vậtAnimal and Plant QuarantineKiểm tra bên thứ baThird-Party InspectionBao bì theo nhãn hiệu chỉ địnhOEM PackingGiá CIF (Giá giao hàng tại cảng đến)CIF (Cost, Insurance and Freight)Vận đơn vận tải đa phương thứcMT B/L (Multimodal Transport B/L)Vận đơn điện phóngTelex Release B/LVận đơn ký lùi ngàyBackdated B/LĐơn bảo hiểm riêng lẻSpecific PolicyBảo hiểm nước ngọt mưaFresh Water and Rain DamageBảo hiểm thiếu hụt (thiếu trọng lượng)Shortage RiskThư tín dụng đối ứngReciprocal L/CChứng từDocumentsĐơn đơn nhất tríDocuments Consistent with Each OtherChứng từ nhất quánDocuments Consistent with L/CBãi chứa hàngContainer Yard (CY)Phí đặt chỗBooking FeeCước phí trả sauFreight CollectĐặt chỗ (đặt chỗ tàu)BookingPhiếu đặt chỗBooking NoteNgày đến cảngETA (Estimated Time of Arrival)Đại lýAgentđộc quyền đại lýSole AgentChào hàng (đặt giá)BidĐơn hàngOrderTiền đặt cọcDepositChuyển khoản điện tửT/T (Telegraphic Transfer)Chứng từ không khớpDiscrepant DocumentsChứng từ phù hợpDocuments in CompliancePhí điện báoTelex ChargesCho vay trọn góiPacking LoanTài trợ đơn hàngOrder FinancingĐại lý xuất khẩuAgency ExportNhập khẩu ủy thácAgency ImportThanh toán bên thứ baThird-Party PaymentChuyên viên chứng từDocumentation SpecialistChuyển đổi đơn hàngOrder ConversionĐơn hàng lớnBulk OrderChứng từ không khớpDiscrepant DocumentsVận đơn điện tửElectronic B/LNgân hàng thu hộCollecting BankĐóng băngFreezeChuyển tiền điện tử (T/T) ra nước ngoàiOutward T/TChuyển tiền điện tử đến (điện hối đến)Inward T/TBảo lãnh độc lậpIndependent GuaranteeNgười bảo lãnhGuarantorThời hạn bảo lãnhGuarantee PeriodSố tiền bảo lãnhGuarantee AmountPhí bảo lãnhGuarantee FeeBảo hiểm tín dụng ngắn hạnShort-term Credit InsuranceTổn thất riêngParticular Averagequyền truy đòi thay thếSubrogationTiền đặt cọcDown PaymentQuan hệ đại lý ngân hàngCorrespondent Banking RelationshipỨng trước tiềnAdvancePhí đại lýAgency FeeLãi đơnSimple InterestNgày đáo hạnMaturity DateNợ khó đòiDoubtful DebtXác nhận đặt chỗBooking ConfirmationSố đặt chỗBooking NumberPhí lưu khoStoragePhí điện phóng (Phí telex release)Telex Release FeePhụ phí nhiên liệu lưu huỳnh thấpLSF (Low Sulphur Fuel Surcharge)Thông báo hàng vềArrival NoticeBiên nhận đại phóMate's ReceiptPhí đảo containerRe-stowage ChargeThiếu hàngShort ShipmentNhiều hàngOverageThư bảo lãnh giao hàng điện tửTelex Release Letter of IndemnityThư bảo lãnh ký hiệu ngược ngàyBack-date B/L Letter of IndemnityHàng đóng baoBagged CargoGạoRiceCửa khẩu điện tửE-PortCửa sổ đơn nhấtSingle WindowBảo lãnh giải phóng hàngRelease against GuaranteeTàu đa năngMulti-purpose VesselBên thứ baThird PartyĐa phương thức vận tảiMultimodal TransportGiá trị CIFCIF ValueBồi thường nguy hiểm thứ nhấtFirst Loss InsuranceBảo hiểm định giáValued InsuranceBảo hiểm một chiềuSingle Trip InsuranceBảo hiểm ngắn hạnShort-term InsuranceXác nhận đặt chỗBooking ConfirmationMẫu đối chứngCounter SampleHàng lớnBulk GoodsSản xuất hàng loạtMass ProductionQuy tắc phạt tiền đặt cọcForfeiture of DepositĐộc quyền phân phốiSole DistributionThỏa thuận đại lýAgency AgreementThời gian giao hàng số lượng lớnBulk Lead TimeTheo dõi đơn hàngOrder TrackingTrạng thái đơn hàngOrder StatusThay đổi đơn hàngOrder ChangeHủy đơn hàngOrder CancellationGộp đơn hàngOrder ConsolidationTách đơn hàngOrder SplitThực hiện đơn hàngOrder FulfillmentQuản lý đơn hàngOrder ManagementĐại lý tiêu thụConsignment SalesTrang web độc lậpIndependent Website (Standalone Site)DHLDHLHàng mẫu sản xuất hàng loạtBulk SampleChào giá chắc chắn (firm offer)Bid FirmKhoảngAbout/CircaSản xuất theo nhãn hiệu (OEM)OEM (Original Equipment Manufacturer)Trao đổi dữ liệu điện tửEDI (Electronic Data Interchange)Hàng giả, hàng nháiPiracyHòa giảiMediationBản điện tửElectronic VersionThỏa thuận độc quyền phân phốiExclusive Distribution AgreementĐơn hàng lớnBig OrderĐơn đặt hàngPurchase OrderĐơn đặt hàng qua telexTelex OrderĐơn đặt hàng qua emailEmail OrderXác nhận đơn hàngOrder ConfirmationThay đổi đơn hàngOrder AmendmentĐơn hàng tồn đọngBacklog of OrdersĐơn hàng thiếu hụtShort ShipmentĐơn hàng vượt số lượngOver ShipmentPhân lô đơn hàngPartial ShipmentĐơn hàng nguyên lôFull ShipmentĐơn hàng vận chuyểnOrder ShippingĐơn hàng giao hàngOrder DeliveryThanh toán đơn hàngOrder PaymentThanh toán đơn hàngOrder SettlementĐiều khoản đơn hàngOrder TermsĐiều kiện đơn hàngOrder ConditionsQuy cách đơn hàngOrder SpecificationsSố lượng đơn hàngOrder QuantityChất lượng đơn hàngOrder QualityGiá đơn hàngOrder PriceTổng giá trị đơn hàngTotal Order ValueĐơn giá đơn hàngUnit PriceChiết khấu đơn hàngOrder DiscountHoa hồng đơn hàngOrder CommissionĐơn hàng mẫuOrder SampleĐóng gói đơn hàngOrder PackingĐánh dấu đơn hàngOrder MarkingMã ký hiệu đơn hàngOrder Shipping MarksBảo hiểm đơn hàngOrder InsuranceKiểm tra đơn hàngOrder InspectionKhiếu nại đơn hàngOrder ClaimTrọng tài đơn hàngOrder ArbitrationTranh chấp đơn hàngOrder DisputeVi phạm hợp đồngOrder BreachTiền phạt vi phạm hợp đồngOrder PenaltyTiền đặt cọc đơn hàngOrder DepositĐặt cọc đơn hàngOrder Down PaymentTiền thanh toán cuối đơn hàngOrder BalanceTiền tạm ứng đơn hàngOrder Advance PaymentĐặt hàng giao hàng thu tiền (COD)Cash on Delivery (COD)Thanh toán bằng thư tín dụng (L/C) cho đơn hàngL/C PaymentThanh toán chuyển tiền điện tử cho đơn hàngT/T PaymentThanh toán nhờ thu đơn hàngCollection PaymentThanh toán ghi nợ đơn hàngOpen Account PaymentĐặt hàng thanh toán ngaySight PaymentThanh toán trả chậm theo đơn hàngUsance PaymentThanh toán theo từng đợt của đơn hàngInstallment PaymentThanh toán một lần cho toàn bộ đơn hàngLump Sum PaymentĐiều kiện thanh toán đơn hàngPayment TermsPhương thức thanh toán đơn hàngPayment MethodThời hạn thanh toán đơn hàngPayment DeadlineNgày thanh toán đơn hàngPayment DateĐơn vị tiền tệ thanh toán đơn hàngPayment CurrencyTỷ giá thanh toán đơn hàngPayment Exchange RateSố tiền thanh toán đơn hàngPayment AmountHóa đơn thanh toán đơn hàngPayment InvoiceBiên lai thanh toán đơn hàngPayment ReceiptBiên lai thanh toán đơn hàngPayment VoucherXác nhận thanh toán đơn hàngPayment ConfirmationThông báo thanh toán đơn hàngPayment NoticeĐôn đốc thanh toán đơn hàngPayment ReminderThanh toán đơn hàng bị chậm trễPayment DelayThanh toán đơn hàng quá hạnPayment OverdueThanh toán đơn hàng vi phạm hợp đồngPayment DefaultTiền phạt thanh toán đơn hàngPayment PenaltyLãi suất thanh toán đơn hàngPayment InterestPhí xử lý thanh toán đơn hàngPayment Handling FeeNgân hàng thanh toán đơn hàngPayment BankTài khoản thanh toán đơn hàngPayment AccountNgười thụ hưởng thanh toán đơn hàngPayment BeneficiaryNgười yêu cầu thanh toán đơn hàngPayment ApplicantBảo lãnh thanh toán đơn hàngPayment GuaranteeBảo lãnh thanh toán đơn hàngPayment L/G (Letter of Guarantee)Xác nhận thanh toán đơn hàngPayment ConfirmationThanh toán hối phiếu chấp nhận cho đơn hàngPayment AcceptanceThanh toán và thương lượng đơn hàngPayment NegotiationThanh toán chiết khấu hối phiếu đơn hàngPayment DiscountingThanh toán và kết hối đơn hàngPayment SettlementThanh toán đơn hàng bán ngoại tệPayment Sale of Foreign ExchangeThanh toán đơn hàng và mua ngoại tệPayment Purchase of Foreign ExchangeThanh toán hối đoái đơn hàngPayment ExchangeChênh lệch tỷ giá thanh toán đơn hàngPayment Exchange DifferenceTỷ giá thanh toán đơn hàngPayment Exchange RateThanh toán đơn hàng phí chuyển đổi ngoại tệPayment Exchange PremiumPhiếu chuyển tiền thanh toán đơn hàngPayment Exchange DocumentLệnh phiếu thanh toán đơn hàngPayment Bill of ExchangeLệnh thanh toán hối phiếuPayment Promissory NoteSéc thanh toán đơn hàngPayment CheckThanh toán đơn hàng bằng tiền mặtPayment CashThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment TransferThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment AllocationThanh toán và thanh lý đơn hàngPayment ClearingThanh toán và quyết toán đơn hàngPayment SettlementĐối trừ thanh toán đơn hàngPayment HedgingThanh toán đơn hàng ArbitragePayment ArbitrageThanh toán đơn hàng chênh lệch giáPayment ArbitrageĐặt cọc thanh toán đơn hàngPayment SpeculationBảo toàn giá trị thanh toán đơn hàngPayment HedgingRủi ro thanh toán đơn hàngPayment RiskThanh toán đơn hàng tín dụngPayment CreditThanh toán đơn hàng tín dụngPayment CreditworthinessThanh toán đơn hàng uy tínPayment ReputationKhả năng thanh toán đơn hàngPayment CapacityÝ định thanh toán đơn hàngPayment WillingnessHành vi thanh toán đơn hàngPayment BehaviorLịch sử thanh toán đơn hàngPayment RecordLịch sử thanh toán đơn hàngPayment HistoryXếp hạng thanh toán đơn hàngPayment RatingĐánh giá thanh toán đơn hàngPayment ScoringMô hình thanh toán đơn hàngPayment ModelHệ thống thanh toán đơn hàngPayment SystemNền tảng thanh toán đơn hàngPayment PlatformCổng thanh toán đơn hàngPayment GatewayKênh thanh toán đơn hàngPayment ChannelGiao diện thanh toán đơn hàngPayment InterfaceThỏa thuận thanh toán đơn hàngPayment AgreementHợp đồng thanh toán đơn hàngPayment ContractĐiều khoản thanh toán đơn hàngPayment ClauseQuy định thanh toán đơn hàngPayment RegulationsQuy tắc thanh toán đơn hàngPayment RulesTiêu chuẩn thanh toán đơn hàngPayment StandardsQuy tắc thanh toán đơn hàngPayment GuidelinesChính sách thanh toán đơn hàngPayment PolicyQuy trình thanh toán đơn hàngPayment ProcedureQuy trình thanh toán đơn hàngPayment ProcessCác bước thanh toán đơn hàngPayment StepsGiai đoạn thanh toán đơn hàngPayment LinkThời điểm thanh toán đơn hàngPayment MilestoneChu kỳ thanh toán đơn hàngPayment CycleTần suất thanh toán đơn hàngPayment FrequencyNhịp độ thanh toán đơn hàngPayment PaceTốc độ thanh toán đơn hàngPayment SpeedHiệu quả thanh toán đơn hàngPayment EfficiencyChi phí thanh toán đơn hàngPayment CostPhí thanh toán đơn hàngPayment ChargesThanh toán chi phí đơn hàngPayment ExpensesDoanh thu từ thanh toán đơn hàngPayment IncomeThanh toán đơn hàng lợi nhuậnPayment ProfitLỗ thanh toán đơn hàngPayment LossLãi lỗ thanh toán đơn hàngPayment Gain and LossCân bằng thanh toán đơn hàngPayment BalanceChênh lệch thanh toán đơn hàngPayment DifferenceThiếu hụt thanh toán đơn hàngPayment GapSố dư thanh toán đơn hàngPayment SurplusThâm hụt thanh toán đơn hàngPayment DeficitNgân sách thanh toán đơn hàngPayment BudgetThanh toán quyết toán đơn hàngPayment Final AccountKiểm toán thanh toán đơn hàngPayment AuditGiám sát thanh toán đơn hàngPayment SupervisionKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment InspectionXác nhận lại thanh toán đơn hàngPayment ReviewPhê duyệt thanh toán đơn hàngPayment ApprovalỦy quyền thanh toán đơn hàngPayment AuthorizationỦy thác thanh toán đơn hàngPayment MandateĐại lý thanh toán đơn hàngPayment AgencyTrung gian thanh toán đơn hàngPayment IntermediaryThanh toán đơn hàng qua trung gianPayment BrokerageThanh toán đơn hàng qua môi giớiPayment BrokerageThanh toán đơn hàng qua tín thácPayment TrustThanh toán đơn hàng qua trung gian (ký quỹ)Payment CustodyGiám sát thanh toán đơn hàngPayment RegulationKiểm soát thanh toán đơn hàngPayment ControlQuản lý thanh toán đơn hàngPayment ManagementThao tác thanh toán đơn hàngPayment OperationThực hiện thanh toán đơn hàngPayment ExecutionThực hiện thanh toán đơn hàngPayment ImplementationBắt đầu thanh toán đơn hàngPayment InitiationĐơn hàng đã thanh toán hoàn tấtPayment CompletionĐơn hàng thanh toán thành côngPayment SuccessĐơn hàng thanh toán thất bạiPayment FailureLỗi thanh toán đơn hàngPayment ErrorĐơn hàng thanh toán bất thườngPayment ExceptionLỗi thanh toán đơn hàngPayment MalfunctionSửa lỗi thanh toán đơn hàngPayment RepairKhôi phục thanh toán đơn hàngPayment RecoveryĐặt lại thanh toán đơn hàngPayment RetryHủy thanh toán đơn hàngPayment CancellationHủy thanh toán đơn hàngPayment ReversalHoàn trả tiền thanh toán đơn hàngPayment RefundHoàn trả tiền thanh toán đơn hàngPayment ReturnThanh toán bồi thường đơn hàngPayment CompensationThanh toán bồi thường đơn hàngPayment ReimbursementThanh toán và giải quyết đơn hàngPayment SettlementĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment MediationTrọng tài thanh toán đơn hàngPayment ArbitrationKiện tụng về thanh toán đơn hàngPayment LitigationPhán quyết thanh toán đơn hàngPayment JudgmentLệnh thực hiện thanh toán đơn hàngPayment Enforcement OrderPhong tỏa thanh toán đơn hàngPayment SeizureĐóng băng thanh toán đơn hàngPayment FreezeTạm giữ thanh toán đơn hàngPayment AttachmentĐặt hàng thanh toán đấu giáPayment AuctionThanh toán đơn hàng bị thanh lýPayment SaleThanh toán nợ bằng đơn hàngPayment Debt OffsetThanh toán và xử lý nợ tồn đọng của đơn hàngPayment Debt ClearanceXác nhận thanh toán đơn hàngPayment Write-offĐối chiếu thanh toán đơn hàngPayment CancellationThanh toán bù trừ đơn hàngPayment ReversalĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment AdjustmentĐặt hàng thanh toán và đối soát sổ sáchPayment ConsolidationThanh toán và chia tiền đơn hàngPayment SplitĐối soát thanh toán đơn hàngPayment ReconciliationĐối soát thanh toán đơn hàngPayment BalancingThanh toán đơn hàngPayment ClosingGhi sổ thanh toán đơn hàngPayment BookkeepingĐối ứng thanh toán đơn hàngPayment EntryThanh toán xuất quỹ đơn hàngPayment DisbursementThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment TransferThanh toán chuyển khoản đơn hàngPayment RemittanceThanh toán đơn hàng đã chuyển raPayment Outward RemittanceThanh toán đơn hàng chuyển vàoPayment Inward RemittanceThanh toán và quy đổi đơn hàngPayment ConversionThanh toán đơn hàng và quy đổi ngoại tệPayment Currency ExchangeThanh toán ngoại tệ cho đơn hàngPayment Foreign ExchangeThanh toán đơn hàng bằng nội tệPayment Local CurrencyThanh toán đơn hàng bằng ngoại tệPayment Foreign CurrencyThanh toán đơn hàng bằng ngoại tệ mạnhPayment Hard CurrencyThanh toán đơn hàng bằng tiền tệ mềmPayment Soft CurrencyThanh toán đơn hàng có thể quy đổi bằng các loại tiền tệPayment Convertible CurrencyThanh toán đơn hàng không thể quy đổi tiền tệPayment Non-convertible CurrencyĐơn hàng thanh toán bằng đồng tiền dự trữPayment Reserve CurrencyĐơn hàng thanh toán tiền tệ ghi sổPayment Accounting CurrencyĐơn hàng thanh toán bằng loại tiền tệPayment Settlement CurrencyĐơn hàng thanh toán đơn vị tiền tệPayment Pricing CurrencyĐơn hàng thanh toán bằng loại tiền tệPayment Payment CurrencyĐơn hàng thanh toán can thiệp tiền tệPayment Intervention CurrencyĐơn hàng thanh toán tăng giáPayment AppreciationThanh toán đơn hàng bị mất giáPayment DepreciationĐơn hàng thanh toán ổn địnhPayment FirmnessĐơn hàng thanh toán yếuPayment WeaknessBiến động thanh toán đơn hàngPayment FluctuationĐơn hàng thanh toán ổn địnhPayment StabilityXu hướng thanh toán đơn hàngPayment TrendDự báo thanh toán đơn hàngPayment ForecastPhân tích thanh toán đơn hàngPayment AnalysisĐánh giá thanh toán đơn hàngPayment EvaluationThứ hạng thanh toán đơn hàngPayment RankingĐơn hàng thanh toán tương đốiPayment ComparisonThanh toán đơn hàng lựa chọnPayment SelectionQuyết định thanh toán đơn hàngPayment DecisionChiến lược thanh toán đơn hàngPayment StrategyKế hoạch thanh toán đơn hàngPayment PlanningPhương án thanh toán đơn hàngPayment PlanThiết kế thanh toán đơn hàngPayment DesignTối ưu hóa thanh toán đơn hàngPayment OptimizationCải tiến thanh toán đơn hàngPayment ImprovementĐổi mới thanh toán đơn hàngPayment InnovationThay đổi phương thức thanh toán đơn hàngPayment TransformationĐơn hàng thanh toán nâng cấpPayment UpgradeĐặt hàng thanh toán thay thếPayment Generation ChangeChuyển đổi thanh toán đơn hàngPayment TransitionĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment AdjustmentTái cơ cấu thanh toán đơn hàngPayment RestructuringThanh toán gộp đơn hàngPayment IntegrationĐặt hàng thanh toán và mua lạiPayment Merger and AcquisitionĐặt hàng thanh toán hợp tácPayment CooperationLiên minh thanh toán đơn hàngPayment AllianceĐối tác thanh toán đơn hàngPayment PartnershipQuan hệ thanh toán đơn hàngPayment RelationshipThanh toán đơn hàng trực tuyếnPayment NetworkKênh thanh toán đơn hàngPayment ChannelKênh thanh toán đơn hàngPayment AvenuePhương thức thanh toán đơn hàngPayment MeansCông cụ thanh toán đơn hàngPayment InstrumentPhương thức thanh toán đơn hàngPayment CarrierPhương thức thanh toán đơn hàngPayment MediumCông nghệ thanh toán đơn hàngPayment TechnologyThanh toán đơn hàng công nghệPayment TechnologyỨng dụng thanh toán đơn hàngPayment ApplicationBối cảnh thanh toán đơn hàngPayment ScenarioHệ sinh thái thanh toán đơn hàngPayment EcosystemMôi trường thanh toán đơn hàngPayment EnvironmentĐặt hàng thanh toán thị trườngPayment MarketNgành thanh toán đơn hàngPayment IndustryLĩnh vực thanh toán đơn hàngPayment FieldPayment ScopePayment ScopePayment BoundaryPayment BoundaryPayment RestrictionPayment RestrictionPayment ConstraintPayment ConstraintPayment FreedomPayment FreedomPayment FlexibilityPayment FlexibilityPayment RigidityPayment RigidityPayment ElasticityPayment ElasticityPayment SensitivityPayment SensitivityPayment ResponsePayment ResponsePayment ImpactPayment ImpactPayment EffectPayment EffectKết quả thanh toán đơn hàngPayment OutcomeKết quả thanh toán đơn hàngPayment AchievementHiệu quả thanh toán đơn hàngPayment PerformanceChỉ số thanh toán đơn hàngPayment IndicatorMục tiêu thanh toán đơn hàngPayment TargetĐơn hàng thanh toán nhiệm vụPayment TaskTrách nhiệm thanh toán đơn hàngPayment ResponsibilityNghĩa vụ thanh toán đơn hàngPayment ObligationQuyền thanh toán đơn hàngPayment RightLợi ích thanh toán đơn hàngPayment InterestLợi ích của việc thanh toán đơn hàngPayment BenefitLợi thế thanh toán đơn hàngPayment AdvantageNhược điểm thanh toán đơn hàngPayment DisadvantageCơ hội thanh toán đơn hàngPayment OpportunityĐe dọa thanh toán đơn hàngPayment ThreatSự không chắc chắn trong thanh toán đơn hàngPayment UncertaintyTính biến đổi thanh toán đơn hàngPayment VariabilityĐộ phức tạp thanh toán đơn hàngPayment ComplexityĐộ khó thanh toán đơn hàngPayment DifficultyThách thức thanh toán đơn hàngPayment ChallengeCơ hội thanh toán đơn hàngPayment OpportunityTriển vọng thanh toán đơn hàngPayment ProspectXu hướng thanh toán đơn hàngPayment TrendHướng thanh toán đơn hàngPayment DirectionĐường dẫn thanh toán đơn hàngPayment PathQuỹ đạo thanh toán đơn hàngPayment TrajectoryMốc thanh toán đơn hàngPayment MilestoneCác điểm mấu chốt trong thanh toán đơn hàngPayment Key PointThanh toán đơn hàng cốt lõiPayment CoreTrọng điểm thanh toán đơn hàngPayment FocusCác điểm chính về thanh toán đơn hàngPayment Key ElementChi tiết thanh toán đơn hàngPayment DetailChuỗi thanh toán đơn hàngPayment ChainHoàn tất vòng thanh toán đơn hàngPayment Closed LoopVòng lặp thanh toán đơn hàngPayment CycleGiai đoạn thanh toán đơn hàngPayment StageTiến trình thanh toán đơn hàngPayment ProcessTiến độ thanh toán đơn hàngPayment ProgressTrạng thái thanh toán đơn hàngPayment StatusTình trạng thanh toán đơn hàngPayment ConditionTình trạng thanh toán đơn hàngPayment SituationTình trạng thanh toán đơn hàngPayment CircumstanceThanh toán đơn hàng thực tếPayment FactDữ liệu thanh toán đơn hàngPayment DataThông tin thanh toán đơn hàngPayment InformationThông tin thanh toán đơn hàngPayment MaterialHồ sơ thanh toán đơn hàngPayment FileNhật ký thanh toán đơn hàngPayment LogBáo cáo thanh toán đơn hàngPayment ReportThống kê thanh toán đơn hàngPayment StatisticsTổng hợp thanh toán đơn hàngPayment SummaryChi tiết thanh toán đơn hàngPayment DetailDanh sách thanh toán đơn hàngPayment ListDanh mục thanh toán đơn hàngPayment CatalogChỉ mục thanh toán đơn hàngPayment IndexPhân loại thanh toán đơn hàngPayment ClassificationNhóm thanh toán đơn hàngPayment GroupingThứ tự thanh toán đơn hàngPayment SortingLọc thanh toán đơn hàngPayment FilteringTra cứu thanh toán đơn hàngPayment RetrievalKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment QueryTìm kiếm thanh toán đơn hàngPayment SearchXem thanh toán đơn hàngPayment BrowsingHiển thị thanh toán đơn hàngPayment DisplayĐơn hàng thanh toán hiển thịPayment PresentationHiển thị trực quan thanh toán đơn hàngPayment VisualizationBiểu đồ thanh toán đơn hàngPayment ChartMã QR thanh toán đơn hàngPayment GraphĐường cong thanh toán đơn hàngPayment CurveBiểu đồ cột thanh toán đơn hàngPayment Bar ChartBiểu đồ tròn thanh toán đơn hàngPayment Pie ChartBiểu đồ phân tán thanh toán đơn hàngPayment Scatter PlotBản đồ nhiệt thanh toán đơn hàngPayment Heat MapBảng điều khiển thanh toán đơn hàngPayment DashboardBáo cáo thanh toán đơn hàngPayment ReportThông tin chi tiết về thanh toán đơn hàngPayment InsightĐơn hàng thanh toán phát hiệnPayment DiscoveryKết luận thanh toán đơn hàngPayment ConclusionĐề xuất thanh toán đơn hàngPayment SuggestionĐề xuất thanh toán đơn hàngPayment RecommendationKế hoạch thanh toán đơn hàngPayment PlanĐiều khoản thanh toán đơn hàngPayment ArrangementĐặt hàng thanh toán triển khaiPayment DeploymentCấu hình thanh toán đơn hàngPayment ConfigurationCài đặt thanh toán đơn hàngPayment SettingThông số thanh toán đơn hàngPayment ParameterBiến số thanh toán đơn hàngPayment VariableHằng số thanh toán đơn hàngPayment ConstantHệ số thanh toán đơn hàngPayment CoefficientNhân tố thanh toán đơn hàngPayment FactorTrọng số thanh toán đơn hàngPayment WeightChỉ số thanh toán đơn hàngPayment IndexTỷ lệ thanh toán đơn hàngPayment RatioTỷ lệ thanh toán đơn hàngPayment ProportionTỷ lệ phần trăm thanh toán đơn hàngPayment PercentageTỷ lệ thanh toán đơn hàngPayment ProbabilityPhân bố thanh toán đơn hàngPayment DistributionTập trung thanh toán đơn hàngPayment ConcentrationThanh toán đơn hàng phân tánPayment DispersionCân bằng thanh toán đơn hàngPayment EquilibriumMất cân bằng thanh toán đơn hàngPayment ImbalanceĐối soát thanh toán đơn hàngPayment MatchingĐối soát thanh toán đơn hàngPayment AlignmentĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment CalibrationXác nhận thanh toán đơn hàngPayment VerificationXác nhận thanh toán đơn hàngPayment VerificationKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment ReviewKiểm tra thanh toán đơn hàngPayment TestĐặt hàng thanh toán dùng thửPayment TrialThanh toán đơn hàng thí điểmPayment PilotQuảng bá thanh toán đơn hàngPayment PromotionThanh toán đơn hàng phổ biếnPayment PopularizationĐơn hàng thanh toán chấp nhậnPayment AdoptionChấp nhận thanh toán đơn hàngPayment AcceptanceTừ chối thanh toán đơn hàngPayment RejectionTừ chối thanh toán đơn hàngPayment OppositionHỗ trợ thanh toán đơn hàngPayment SupportĐồng ý thanh toán đơn hàngPayment ApprovalThanh toán đơn hàng trung lậpPayment NeutralityĐơn hàng chờ thanh toánPayment Wait-and-seeĐơn hàng đang phân vân thanh toánPayment HesitationThanh toán đơn hàng dứt khoátPayment DecisivenessTrì hoãn thanh toán đơn hàngPayment ProcrastinationTăng tốc thanh toán đơn hàngPayment AccelerationĐơn hàng thanh toán chậm lạiPayment DecelerationĐơn hàng thanh toán bị đình trệPayment StagnationĐơn hàng thanh toán phục hồiPayment RecoveryĐơn hàng thanh toán thịnh vượngPayment BoomSuy giảm thanh toán đơn hàngPayment RecessionĐơn hàng thanh toán ảm đạmPayment DepressionKhủng hoảng thanh toán đơn hàngPayment CrisisTăng trưởng thanh toán đơn hàngPayment GrowthĐơn hàng thanh toán giảmPayment DeclineĐơn hàng thanh toán tăngPayment RiseĐơn hàng thanh toán ổn địnhPayment SmoothnessĐơn hàng thanh toán biến động mạnhPayment IntensityThanh toán đơn hàng ôn hòaPayment ModerationĐơn hàng thanh toán mạnh mẽPayment StrengthĐơn hàng thanh toán yếuPayment WeaknessTình trạng thanh toán đơn hàngPayment HealthThanh toán đơn hàng bệnh hoạnPayment MorbidityĐơn hàng thanh toán bình thườngPayment NormalityQuy luật thanh toán đơn hàngPayment RegularityThanh toán đơn hàng ngẫu nhiênPayment RandomnessXác nhận thanh toán đơn hàngPayment CertaintyThanh toán đơn hàng không chắc chắnPayment UncertaintyThanh toán đơn hàng có thể dự đoán trướcPayment PredictabilityThanh toán đơn hàng không thể dự đoán trướcPayment UnpredictabilityKiểm soát thanh toán đơn hàngPayment ControllabilityThanh toán đơn hàng không thể kiểm soátPayment UncontrollabilityQuản lý thanh toán đơn hàngPayment ManageabilityQuản lý thanh toán đơn hàng không khả dụngPayment UnmanageabilityĐơn hàng có thể thực hiện thanh toánPayment OperabilityĐơn hàng không thể thực hiện thanh toánPayment InoperabilityĐơn hàng thanh toán có thể thực hiệnPayment EnforceabilityĐơn hàng không thể thực hiện thanh toánPayment UnenforceabilityThanh toán đơn hàng có thể hủy bỏPayment RevocabilityThanh toán đơn hàng không thể hủy ngangPayment IrrevocabilityThanh toán đơn hàng có thể chuyển nhượngPayment TransferabilityThanh toán đơn hàng không thể chuyển nhượngPayment Non-transferabilityThanh toán đơn hàng có thể tách rờiPayment DivisibilityThanh toán đơn hàng không thể tách rờiPayment IndivisibilityThanh toán đơn hàng có thể thương lượngPayment NegotiabilityThanh toán đơn hàng không thể thương lượngPayment Non-negotiabilityĐiều chỉnh thanh toán đơn hàngPayment AdjustabilityThanh toán đơn hàng không thể điều chỉnhPayment Non-adjustabilityThanh toán đơn hàng có thể thay đổiPayment ChangeabilityThanh toán đơn hàng không thể thay đổiPayment UnchangeabilityĐơn hàng thanh toán có thể hủyPayment CancellabilityĐơn hàng đã thanh toán không thể hủy.Payment Non-cancellabilityĐơn hàng đã thanh toán có thể hoàn tiềnPayment RefundabilityĐơn hàng đã thanh toán không được hoàn tiềnPayment Non-refundabilityThanh toán đơn hàng có thể yêu cầu bồi thườngPayment ClaimabilityThanh toán đơn hàng không được bồi thườngPayment Non-claimabilityThanh toán đơn hàng có thể trọng tài.Payment ArbitrabilityThanh toán đơn hàng không thể trọng tàiPayment Non-arbitrabilityKhiếu kiện về thanh toán đơn hàngPayment LitigabilityĐơn hàng thanh toán không thể khởi kiệnPayment Non-litigabilityKhả năng thực hiện thanh toán đơn hàngPayment EnforceabilityKhông thể thực hiện thanh toán đơn hàngPayment UnenforceabilityHiệu lực thanh toán đơn hàngPayment ValidityKiểm tra rơiDrop TestKiểm tra an toàn điệnElectrical Safety TestKiểm tra nhà máy DisneyDisney FAMA AuditMáy thử rơi tự doDrop TesterKiểm tra xếp chồngStacking TestĐộ giãn dài khi đứtElongation at BreakMô đun đàn hồiModulus of ElasticityTính dẫn điệnConductivityKhe hở điệnClearanceKiểm tra hydrocacbon thơm đa vòngPAH TestingChứng nhận DGCCRFDGCCRF Certification (French Food Safety)Tiêu chuẩn DINDIN Standard (German Institute for Standardization)Mẫu đối lưuCounter Samplekiểm tra định điểmFixed Point InspectionĐóng gói thêmOver ShipmentgãyFractureKhai báo hải quan điện tửE-Declarationđịnh mức tiêu hao đơn vịUnit ConsumptionSổ tay điện tửElectronic ManualSổ điện tửElectronic Account BookGiấy ủy quyền khai báo hải quanCustoms Brokerage AuthorizationTiền bảo lãnhBondGiá CIF (Giá giao hàng tại cảng đến)CIF ValueGiấy chứng nhận xuất xứ điện tửElectronic Certificate of OriginCông nghệ tên lửaMissile TechnologyChế độ Kiểm soát Công nghệ Tên lửa (MTCR)Missile Technology Control Regime (MTCR)Đại lý đặt chỗ (booking agent)Booking AgentĐơn chứng phù hợpDocuments Consistent with Each OtherĐóng góiBagNiêm phong điện tửElectronic SealDịch vụ logistics bên thứ ba3PL (Third-party Logistics)Dịch vụ logistics bên thứ tư4PL (Fourth-party Logistics)Tuyến chuyên dụng DDPDDP Dedicated LineĐơn bảo hiểm riêng lẻSpecific PolicyĐóng palletPalletizingHóa đơn điện tửE-invoiceMã đơn hàngOrder NumberMột lớp sóngSingle WallĐóng ghimStitchingKhay một mặtSingle-Face PalletTải trọng độngDynamic LoadDây đóng góiStrapping BandKhóa đóng góiBuckle / SealMáy đóng góiStrapping MachineDao cardSlotted DividerTấm trầnTop BoardTấm đếBottom BoardTấm lótPallet PadTúi tấnJumbo Bag / FIBC (Flexible Intermediate Bulk Container)Túi giấy nhiều lớpMulti-Wall Paper SackVòng chữ DD-RingXếp chồngStackingSố lớp xếp chồngStacking LayersChiều cao xếp chồngStacking HeightCường độ xếp chồngStacking StrengthĐục lỗPunching / DrillingGiới hạn xếp chồngStacking LimitThẻ treoHang TagĐóng gói đơn lẻUnit PackingBao bì sản phẩm điện tửElectronic Product PackagingKhay đựng trứngEgg TrayKhay dẫn điệnConductive TrayĐóng gói hàng hóaStrapping OperationKiểm tra hàng hóa bên thứ baThird-Party InspectionĐịnh vịPositioningSàn giao dịch Đôn HoàngDHgateTrang trí cửa hàngStore DecorationTỷ lệ nhấp chuộtCTR (Click-Through Rate)Khách hàng lớnKey Account / Major AccountGọi điện thăm hỏiPhone Call VisitĐối chiếuAccount ReconciliationLàm mẫuSample MakingDịch vụ tùy chỉnhCustomized ServiceĐơn hàng lớnLarge OrderTiến độ đơn hàngOrder ProgressĐơn hàng bị chậm trễOrder DelayTỷ lệ giao hàng đúng hạnOn-time Delivery RateTỷ lệ hoàn thành đơn hàngOrder Fulfillment RatePhân bổ đơn hàngOrder AllocationDuyệt đơn hàngOrder ReviewNhập đơn hàngOrder EntryXử lý đơn hàngOrder ProcessingThực hiện đơn hàngOrder ExecutionGiao hàng đơn hàngOrder DeliveryĐóng đơn hàngOrder ClosureĐịnh kỳ tái thămRegular RevisitGọi điện hồi âmPhone RevisitĐơn giá thành phẩmUnit CostChi phí đến bờLanded CostHoán đổi giao dịchSwap TransactionChứng từ đầy đủDocuments in OrderHiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)ASEAN (Association of Southeast Asian Nations)Hàng tồn kho chậm luân chuyểnDead StockChi phí đặt hàngOrdering CostThanh toán điện tửElectronic PaymentHợp đồng điện tửElectronic ContractChữ ký điện tửElectronic SignaturePhương pháp giá khấu trừ ngượcDeductive Value Method
← Từ điển thuật ngữ ngoại thương