Đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Đơn hàng (Order) là thuật ngữ cốt lõi trong giao dịch ngoại thương, chỉ sự thể hiện ý chí rõ ràng của bên mua (nhà nhập khẩu) gửi đến bên bán (nhà xuất khẩu) về việc sẵn sàng mua hàng hóa cụ thể theo các điều kiện nhất định. Nó thường bao gồm tên hàng hóa, quy cách, số lượng, đơn giá, tổng giá, thời hạn giao hàng, phương thức thanh toán, yêu cầu đóng gói và các điều khoản chính khác. Khi đơn hàng được bên bán chấp nhận (xác nhận), nó tạo thành hợp đồng ràng buộc cả hai bên. Các tình huống sử dụng: bên mua chủ động đặt hàng (như đơn đặt hàng PO), bên mua ký lại sau khi bên bán báo giá, hoặc xác nhận qua hóa đơn chiếu lệ (PI). Lưu ý: đơn hàng phải rõ ràng, đầy đủ, tránh mô tả mơ hồ; bên bán nên xem xét kỹ các điều khoản đơn hàng, đặc biệt là phương thức thanh toán và thời hạn giao hàng để phòng ngừa rủi ro; đơn hàng khác với 'hợp đồng', đơn hàng là đề nghị của bên mua, hợp đồng là sự đồng thuận của hai bên, nhưng đơn hàng đã xác nhận thường tương đương với hợp đồng. Khác với 'hỏi hàng': hỏi hàng là bên mua hỏi thông tin, đơn hàng là ý định mua chính thức của bên mua. Khác với 'hóa đơn chiếu lệ': PI thường dùng để xác nhận chi tiết đơn hàng và để bên mua xin thư tín dụng.

📝 Ví dụ

1. Chúng tôi đã nhận được đơn đặt hàng của quý công ty, vui lòng xác nhận phương thức thanh toán là thư tín dụng trả ngay và thời hạn giao hàng trong vòng 30 ngày sau khi nhận thư tín dụng. (Giải thích: Bên bán sau khi nhận đơn hàng xác nhận điều khoản thanh toán và giao hàng.) 2. Do giá nguyên liệu tăng, giá đơn hàng lần trước cần được đàm phán lại, mong quý công ty thông cảm. (Giải thích: Bên bán do biến động chi phí yêu cầu sửa đổi giá đơn hàng đã đặt, thể hiện tính có thể thương lượng của điều khoản đơn hàng.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh