Đơn vị tiền tệ hạch toán thanh toán đơn hàng (Payment Accounting Currency) là loại tiền tệ được thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương để ghi chép và thanh toán các khoản tiền của đơn hàng. Nó thường trùng với đơn vị tiền tệ định giá đơn hàng nhưng cũng có thể khác. Các trường hợp sử dụng bao gồm: thư tín dụng, chuyển tiền điện tử, nhờ thu, v.v., nhằm xác định rõ loại tiền tệ nào được ghi nhận và thanh toán, tránh biến động tỷ giá và nhầm lẫn tiền tệ. Lưu ý: cần ghi rõ loại tiền tệ này trong hợp đồng và xem xét rủi ro tỷ giá, quản lý ngoại hối và phí ngân hàng; nếu đơn vị tiền tệ định giá khác với đơn vị tiền tệ hạch toán, cần thỏa thuận tỷ giá quy đổi và thời điểm quy đổi. Khác biệt với đơn vị tiền tệ định giá: đơn vị tiền tệ định giá dùng để tính giá hàng hóa, đơn vị tiền tệ hạch toán dùng cho thu chi thực tế và xử lý kế toán; khác biệt với đơn vị tiền tệ thanh toán: đơn vị tiền tệ thanh toán là loại tiền tệ cuối cùng để trả nợ, đơn vị tiền tệ hạch toán tập trung hơn vào ghi chép kế toán. Trong thực tế, doanh nghiệp nên lựa chọn kết hợp với chiến lược quản lý ngoại hối của mình.
📝 Ví dụ
1. Tất cả các khoản tiền theo hợp đồng này đều sử dụng đô la Mỹ làm đơn vị tiền tệ hạch toán thanh toán đơn hàng, bên mua phải chuyển tiền hàng vào tài khoản đô la Mỹ do bên bán chỉ định. (Giải thích: xác định rõ hạch toán và thanh toán bằng đô la Mỹ, tránh sử dụng loại tiền tệ khác.)
2. Mặc dù đơn hàng được định giá bằng euro, nhưng hai bên thỏa thuận sử dụng nhân dân tệ làm đơn vị tiền tệ hạch toán thanh toán đơn hàng, tỷ giá quy đổi theo tỷ giá trung tâm của Ngân hàng Trung Quốc vào ngày thanh toán. (Giải thích: đơn vị tiền tệ định giá và hạch toán khác nhau, cần thỏa thuận quy tắc quy đổi.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync