Đơn hàng mẫu

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Mẫu đơn hàng (Order Sample) là mẫu vật thực tế mà bên mua yêu cầu bên bán cung cấp trước khi chính thức đặt hàng, dùng để xác nhận chất lượng sản phẩm, quy cách, bao bì và các chi tiết khác. Nó thường được cung cấp trước khi sản xuất hàng loạt, sau khi bên mua xác nhận sẽ làm căn cứ chất lượng cho các lô giao hàng tiếp theo. Các tình huống sử dụng bao gồm: phát triển khách hàng mới, ra mắt sản phẩm mới, kiểm tra lại chất lượng trước khi khách hàng cũ đặt lại hàng, v.v. Lưu ý: 1) Mẫu đơn hàng phải đại diện cho trình độ sản xuất hàng loạt, tránh 'mẫu không nhất quán với hàng loạt' dẫn đến khiếu nại; 2) Cần làm rõ bên chịu chi phí mẫu, phí chuyển phát nhanh và có được hoàn lại hay không; 3) Sau khi xác nhận nên niêm phong mẫu, hai bên mỗi bên giữ một bản làm tiêu chuẩn nghiệm thu. Khác với 'Mẫu tiếp thị' (Sales Sample), mẫu đơn hàng tập trung hơn vào khâu xác nhận đơn hàng chứ không chỉ đơn thuần quảng bá; so với 'Mẫu sản xuất' (Production Sample), mẫu đơn hàng có thể được cung cấp ở giai đoạn sản xuất thử lô nhỏ, trong khi mẫu sản xuất thường chỉ mẫu được lấy ra trong quá trình sản xuất hàng loạt. Người làm ngoại thương nên coi trọng quản lý mẫu đơn hàng để giảm thiểu rủi ro giao dịch.

📝 Ví dụ

1. Vui lòng gửi mẫu đơn hàng càng sớm càng tốt để chúng tôi xác nhận màu sắc và chất liệu, sau khi xác nhận có thể ký hợp đồng. (Giải thích: Bên mua yêu cầu mẫu đơn hàng làm tiền đề đặt hàng, nhấn mạnh ký hợp đồng sau khi xác nhận.) 2. Mẫu đơn hàng đã được gửi qua DHL, mã vận đơn 123456789, vui lòng phản hồi ý kiến xác nhận kịp thời sau khi nhận để chúng tôi sắp xếp sản xuất hàng loạt. (Giải thích: Bên bán gửi mẫu đơn hàng và yêu cầu xác nhận, thể hiện sự kết nối giữa xác nhận mẫu và sắp xếp sản xuất.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh