Chiết khấu đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Chiết khấu đơn hàng (Order Discount) là việc người bán trong thương mại quốc tế giảm giá trên cơ sở báo giá dựa theo số lượng, giá trị của một đơn hàng hoặc mức độ hợp tác của người mua, thường thấy trong mua hàng số lượng lớn hoặc hợp tác lâu dài. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua yêu cầu ưu đãi số lượng lớn khi hỏi hàng, người bán chủ động đưa ra chiết khấu để thu hút đơn hàng lớn, hoặc hai bên thỏa thuận chiết khấu lũy tiến trong hợp đồng. Lưu ý: cần làm rõ điều kiện kích hoạt chiết khấu (như số lượng đặt hàng tối thiểu, giá trị đơn hàng), có bao gồm hoa hồng hay chiết khấu tiền mặt không, có ảnh hưởng đến số tiền thư tín dụng và hiển thị trên hóa đơn không; chiết khấu có thể liên quan đến rủi ro chống bán phá giá hoặc định giá hải quan, cần khai báo hợp lệ. Khác với chiết khấu số lượng (Quantity Discount), chiết khấu đơn hàng nhấn mạnh tổng thể một đơn hàng chứ không chỉ đơn thuần theo bậc số lượng; khác với chiết khấu tiền mặt (Cash Discount), loại sau là ưu đãi thanh toán trước. So với hoàn tiền (Rebate), chiết khấu đơn hàng thường được trừ trực tiếp trên hóa đơn, còn hoàn tiền có thể được trả lại sau. Người làm thương mại quốc tế nên phân biệt rõ ràng để tránh tranh chấp thanh toán.

📝 Ví dụ

1. Nếu quý khách tăng số lượng đơn hàng lên 5000 chiếc, chúng tôi có thể cung cấp chiết khấu đơn hàng 5%, tức đơn giá mỗi chiếc giảm từ 10 USD xuống 9,5 USD. (Giải thích: người bán dùng chiết khấu đơn hàng để khuyến khích người mua tăng số lượng của một đơn hàng.) 2. Tổng giá trị đơn hàng lần này là 100.000 USD, theo thỏa thuận hợp đồng, quý khách được hưởng chiết khấu đơn hàng 3%, vui lòng mở thư tín dụng với số tiền 97.000 USD. (Giải thích: người mua trừ trực tiếp chiết khấu đơn hàng khi mở thư tín dụng, hai bên cần xác nhận điều khoản chiết khấu.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh