Đóng gói

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Trong thuật ngữ đóng gói ngoại thương, 'đóng bao (Bag)' có nghĩa là cho hàng hóa vào các loại bao bì làm từ nhiều chất liệu khác nhau (như nhựa, giấy, đay, dệt) để làm bao bì vận chuyển hoặc bao bì bán hàng. Các trường hợp sử dụng thường gặp là nông sản (như gạo, hạt cà phê), nguyên liệu hóa chất, khoáng sản, thức ăn chăn nuôi và các loại hàng rời hoặc lô nhỏ. Lưu ý: cần làm rõ chất liệu bao, kích thước, khả năng chịu tải, cách đóng kín (như khâu miệng, hàn nhiệt) và có cần lót trong (như túi PE chống ẩm) hay không; hàng đóng bao dễ bị ẩm ướt, hư hỏng, cần xem xét điều kiện vận chuyển và số lớp xếp chồng; một số quốc gia yêu cầu hun trùng bao bì gỗ, nhưng đóng bao thường không liên quan. Phân biệt với thuật ngữ khác: 'đóng bao' nhấn mạnh hình thức đóng gói, khác với 'đóng thùng (Carton)', 'đóng phuy (Drum)', 'hàng rời (Bulk)'; trong thư tín dụng, tránh chỉ ghi 'Bag', cần cụ thể hóa như 'Packed in PP woven bags of 50kg each'.

📝 Ví dụ

1. Lô gạo này được đóng trong bao dệt PP 50kg, mỗi bao trọng lượng tịnh 50kg, trọng lượng cả bì 50,5kg, 20 bao xếp một pallet. (Giải thích: làm rõ quy cách đóng bao và đóng pallet) 2. Vui lòng đảm bảo tất cả nguyên liệu hóa chất được đóng trong bao giấy 25kg, lót túi PE bên trong và dán nhãn chống ẩm. (Giải thích: nhấn mạnh chất liệu bao và yêu cầu bảo vệ)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh