Chi phí thanh toán đơn hàng (Payment Expenses) là các khoản phí phát sinh mà người mua phải trả để hoàn tất thanh toán đơn hàng trong giao dịch ngoại thương, thường bao gồm phí ngân hàng, phí chuyển tiền điện tử, phí mở thư tín dụng, phí chiết khấu, phí bưu điện và phí khấu trừ của ngân hàng trung gian. Nó khác với tiền hàng本身, mà là chi phí gắn liền với khâu thanh toán. Các tình huống sử dụng thường thấy trong điều khoản phân chia chi phí trong hợp đồng, hóa đơn chiếu lệ hoặc điều khoản đặc biệt của thư tín dụng. Lưu ý: Bên mua và bên bán cần xác định rõ bên chịu chi phí (như OUR/SHA/BEN), tránh việc ngân hàng trung gian khấu trừ khiến số tiền nhận được không đủ; cơ cấu chi phí khác nhau đáng kể giữa các phương thức thanh toán (T/T, L/C, D/P), chi phí dưới L/C thường cao hơn. Khác với 'tiền hàng (Payment)' ở chỗ tiền hàng là vốn gốc giao dịch, còn chi phí thanh toán là các khoản phí phát sinh thêm trong quá trình thanh toán; khác với 'hoa hồng (Commission)' ở chỗ hoa hồng là thù lao của trung gian, không phải phí ngân hàng hay dịch vụ thanh toán.
📝 Ví dụ
1. Mọi chi phí thanh toán đơn hàng theo hợp đồng này (bao gồm phí ngân hàng và phí chuyển tiền điện tử) do bên mua chịu, số tiền hàng bên bán nhận được phải là số tiền ròng. (Giải thích: Ghi rõ trong hợp đồng rằng chi phí thanh toán do bên mua chịu, đảm bảo bên bán nhận đủ tiền.)
2. Do điều khoản thư tín dụng quy định mọi chi phí thanh toán đơn hàng do người thụ hưởng chịu, số tiền thực tế chúng tôi nhận được ít hơn số tiền trên hóa đơn 120 USD. (Giải thích: Thể hiện tình huống thực tế dưới L/C khi chi phí thanh toán bị khấu trừ khỏi tiền hàng khiến số tiền nhận được giảm.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync