Xem xét đơn hàng (Order Review) là một bước quan trọng trong quy trình ngoại thương, chỉ quá trình bên bán sau khi nhận được đơn hàng của bên mua tiến hành kiểm tra và xác nhận toàn diện nội dung đơn hàng. Các điểm cần xem xét thường bao gồm: thông số sản phẩm, số lượng, đơn giá, điều kiện thương mại, phương thức thanh toán, thời gian giao hàng, yêu cầu đóng gói, phương thức vận chuyển và điểm đến, v.v. Thường được sử dụng khi bộ phận kinh doanh hoặc nhân viên theo dõi đơn hàng nhận được đơn hàng mới hoặc đơn hàng sửa đổi, nhằm nhận diện rủi ro tiềm ẩn (như điều kiện thanh toán khắt khe, thời gian giao hàng quá gấp, sai giá) và đảm bảo phù hợp với chính sách công ty và năng lực sản xuất. Lưu ý: cần xác nhận từng điều khoản mơ hồ với khách hàng để tránh tranh chấp sau này; phân biệt với 'Xác nhận đơn hàng' (Order Confirmation), là thư chấp nhận chính thức gửi cho bên mua sau khi xem xét không có sai sót; cũng khác với 'Đánh giá đơn hàng' (Order Evaluation), tập trung hơn vào đánh giá tính khả thi nội bộ giữa các phòng ban (sản xuất, tài chính, logistics). Sau khi xem xét đạt yêu cầu mới có thể chuyển sang giai đoạn sản xuất hoặc mua hàng, là bước then chốt để kiểm soát rủi ro thương mại.
📝 Ví dụ
1. Sau khi nhận PO của khách hàng, tôi đã tiến hành xem xét đơn hàng ngay lập tức và phát hiện phương thức thanh toán là D/P trả ngay, không khớp với T/T 30% tiền đặt cọc đã thỏa thuận trước đó, liền liên hệ với khách hàng để sửa đổi. (Giải thích: Trong quá trình xem xét phát hiện phương thức thanh toán không khớp với thỏa thuận, cần liên lạc kịp thời)
2. Do khi xem xét đơn hàng không chú ý thời gian giao hàng trùng với kỳ nghỉ Tết Nguyên Đán, dẫn đến lịch sản xuất căng thẳng, chúng tôi buộc phải thương lượng với khách hàng để hoãn giao hàng một tuần. (Giải thích: Sơ suất trong xem xét dẫn đến bị động sau này, nhấn mạnh cần xem xét các yếu tố thực tế như ngày lễ)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync