Tổng giá trị đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tổng giá trị đơn hàng (Total Order Value) là tổng số tiền của tất cả hàng hóa hoặc dịch vụ trong một đơn hàng, thường bao gồm đơn giá, số lượng, chiết khấu, phí vận chuyển, phí bảo hiểm và thuế. Đây là số tiền cốt lõi trong hợp đồng ngoại thương, hóa đơn chiếu lệ (Proforma Invoice), hóa đơn thương mại (Commercial Invoice) và thư tín dụng (L/C), liên quan trực tiếp đến thanh toán, khai báo hải quan, bảo hiểm và khiếu nại. Các tình huống sử dụng bao gồm: báo giá, ký kết hợp đồng, mở thư tín dụng, sắp xếp sản xuất, khai báo hải quan và thanh toán. Lưu ý: Cần làm rõ điều kiện thương mại (như FOB, CIF) vì cấu thành chi phí khác nhau dưới các điều kiện khác nhau; cần ghi rõ loại tiền tệ để tránh rủi ro tỷ giá; nếu có hoa hồng hoặc chiết khấu, phải liệt kê rõ ràng; thường bị nhầm lẫn với 'số tiền đơn hàng', nhưng nói chính xác, tổng giá trị đơn hàng nhấn mạnh tổng số tiền phải trả cuối cùng, trong khi số tiền đơn hàng có thể chỉ đề cập đến giá trị hàng hóa. Phân biệt với 'tổng phụ (Subtotal)' và 'giá ròng (Net Price)': tổng phụ là tổng của các mục riêng lẻ, giá ròng là giá sau khi trừ chiết khấu. Người làm ngoại thương nên đảm bảo tổng giá trị đơn hàng khớp chính xác với hợp đồng, hóa đơn và thư tín dụng để tránh từ chối thanh toán hoặc chậm trễ thông quan.

📝 Ví dụ

1. Theo hóa đơn chiếu lệ, tổng giá trị đơn hàng này là 120.000 USD CIF New York, vui lòng mở thư tín dụng không hủy ngang trả ngay trong vòng 30 ngày. (Giải thích: Dùng để mở thư tín dụng, làm rõ điều kiện thương mại và số tiền) 2. Do khách hàng yêu cầu thêm 100 sản phẩm, tổng giá trị đơn hàng được điều chỉnh từ 50.000 USD lên 55.000 USD, vui lòng cập nhật hợp đồng. (Giải thích: Dùng để thay đổi hợp đồng, thể hiện điều chỉnh số tiền)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh