Đơn hàng tồn đọng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Tồn đọng đơn hàng (Backlog of Orders) là tổng số lượng đơn hàng mà doanh nghiệp đã nhận nhưng chưa hoàn thành giao hàng, thường được đo bằng giá trị hoặc số lượng. Trong ngoại thương, nó phản ánh khả năng sản xuất hoặc cung ứng hiện tại của bên bán không thể đáp ứng ngay nhu cầu, có thể do đặt hàng tập trung vào mùa cao điểm, thiếu nguyên liệu, thiếu năng lực sản xuất, chậm trễ logistics hoặc sự kiện công cộng đột xuất. Các tình huống sử dụng bao gồm: bên bán đánh giá thời gian giao hàng, bên mua đánh giá độ tin cậy của nhà cung cấp, nhà đầu tư phân tích doanh thu tương lai của doanh nghiệp. Lưu ý: tồn đọng quá nhiều có thể dẫn đến mất khách hàng hoặc phí vi phạm hợp đồng; tồn đọng quá ít có thể có nghĩa là nhu cầu yếu. Thường được dùng thay thế cho 'Đơn hàng chưa giao' (Unfilled Orders), nhưng thuật ngữ sau nhấn mạnh trạng thái hơn. Khác với 'Đơn hàng đang mở' (Open Orders), thuật ngữ sau bao gồm các đơn hàng chưa bắt đầu xử lý. Khác với 'Hết hàng' (Stockout) ở chỗ hết hàng là tồn kho bằng không không thể gửi ngay, còn tồn đọng là đã có đơn hàng nhưng giao hàng bị chậm. Người làm ngoại thương nên theo dõi xu hướng tồn đọng định kỳ và giao tiếp minh bạch với khách hàng để tránh tổn hại uy tín.

📝 Ví dụ

1. Do kỳ nghỉ Tết Nguyên đán và thiếu chip, tồn đọng đơn hàng của nhà máy chúng tôi đã lên đến ba tháng, khách hàng mới vui lòng xác nhận thời gian giao hàng có thể chấp nhận trước khi đặt hàng. (Giải thích: bên bán thông báo cho bên mua rằng tồn đọng hiện tại khiến thời gian giao hàng kéo dài, nhắc nhở đối方 đánh giá rủi ro.) 2. Mặc dù tồn đọng đơn hàng tăng 20% so với cùng kỳ năm ngoái, nhưng công ty dự kiến có thể rút ngắn chu kỳ giao hàng vào quý tới nhờ tăng thêm dây chuyền sản xuất. (Giải thích: doanh nghiệp công bố dữ liệu tồn đọng và giải thích biện pháp cải thiện, dùng để ổn định niềm tin của khách hàng hoặc nhà đầu tư.)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh