Đơn giá đơn hàng

Ngôn ngữ: 中文 | English | Español | 日本語 | 한국어 | Tiếng Việt | ไทย | Русский

📖 Giải thích chi tiết

Đơn giá đặt hàng (Unit Price) là giá của mỗi đơn vị hàng hóa trong thương mại quốc tế, thường bao gồm đơn vị tiền tệ thanh toán, đơn vị đo lường và điều kiện thương mại, ví dụ 'USD 10.00 per piece FOB Shanghai'. Đây là điều khoản cốt lõi của hợp đồng và hóa đơn chiếu lệ, quyết định trực tiếp tổng số tiền. Các tình huống sử dụng bao gồm báo giá, trả giá, ký kết hợp đồng, mở thư tín dụng và khai báo hải quan. Lưu ý: phải làm rõ đơn vị tiền tệ thanh toán (như USD, EUR), đơn vị (như per set, per dozen, per metric ton) và điều kiện thương mại (như FOB, CIF), nếu không dễ phát sinh tranh chấp. Khác với 'Tổng giá (Total Price)', đơn giá là giá đơn vị, tổng giá là đơn giá nhân với số lượng; khác với 'giá thành', đơn giá có thể bao gồm lợi nhuận, phí vận chuyển, phí bảo hiểm, tùy thuộc vào điều kiện thương mại. Người làm ngoại thương nên đảm bảo đơn giá, số lượng và tổng giá logic nhất quán, đồng thời chú ý đến biến động tỷ giá và cách thể hiện hoa hồng, chiết khấu (như CIFC5%).

📝 Ví dụ

1. Vui lòng xác nhận đơn giá đặt hàng: USD 25.00 per set FOB Ningbo, số lượng 1000 bộ, tổng giá USD 25,000.00. (Giải thích: làm rõ đơn giá, điều kiện thương mại và tổng giá trong báo giá) 2. Do nguyên liệu thô tăng giá, chúng tôi buộc phải tăng đơn giá đặt hàng từ EUR 12.50 per kg lên EUR 14.00 per kg CIF Hamburg. (Giải thích: điều chỉnh đơn giá trong quá trình thực hiện hợp đồng và thông báo cho khách hàng)

💡 Mẹo ngoại thương

📧 Trợ lý email kinh doanh