Tỷ giá thanh toán đơn hàng (Payment Exchange Rate) là tỷ giá được thỏa thuận trong hợp đồng ngoại thương, dùng để quy đổi số tiền đơn hàng được định giá bằng ngoại tệ sang đồng tiền thanh toán. Nó thường xuất hiện trong các điều khoản của đơn hàng dài hạn, thanh toán từng phần hoặc thanh toán chậm, nhằm mục đích khóa rủi ro biến động tỷ giá, tránh việc số tiền thực thu/chi không khớp với dự kiến do biến động tỷ giá. Các trường hợp sử dụng bao gồm: tỷ giá quy định trong thư tín dụng, tỷ giá kèm theo chứng từ nhờ thu, hoặc hai bên mua bán ghi rõ trong hợp đồng lấy tỷ giá của một ngày cụ thể làm chuẩn. Lưu ý: một khi đã thỏa thuận, tỷ giá này thường không thể thay đổi, do đó cần theo dõi biến động thị trường; nếu không được thỏa thuận rõ ràng, có thể thanh toán theo tỷ giá niêm yết của ngân hàng vào ngày thanh toán, và rủi ro do bên thanh toán chịu. Khác với 'tỷ giá giao ngay' và 'tỷ giá kỳ hạn', tỷ giá thanh toán đơn hàng là tỷ giá thỏa thuận ở cấp độ hợp đồng, không phải tỷ giá thị trường tức thời, thực chất là một cơ chế chia sẻ rủi ro tỷ giá. Người làm ngoại thương nên ghi rõ trong hợp đồng cách xác định tỷ giá này, nguồn tham chiếu và điều kiện điều chỉnh để bảo vệ quyền lợi của mình.
📝 Ví dụ
1. Mọi khoản thanh toán theo hợp đồng này đều được thanh toán theo tỷ giá thanh toán đơn hàng 1 USD = 7,20 CNY, không chịu ảnh hưởng của biến động tỷ giá thị trường vào ngày thanh toán. (Giải thích: Hợp đồng khóa tỷ giá để tránh rủi ro tỷ giá)
2. Vì tỷ giá thanh toán đơn hàng đã được cố định khi ký kết, nên dù CNY mất giá vào ngày thanh toán, bên tôi vẫn thanh toán theo tỷ giá ban đầu, tiết kiệm được chi phí chênh lệch tỷ giá. (Giải thích: Cho thấy tác động có lợi của việc khóa tỷ giá đối với bên thanh toán)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync