Giá đơn hàng (Order Price) là đơn giá hoặc tổng giá của hàng hóa được hai bên mua bán thỏa thuận trong một đơn hàng cụ thể, là một trong những điều khoản cốt lõi của hợp đồng. Nó thường bao gồm điều kiện thương mại (như FOB, CIF), đồng tiền thanh toán, đơn vị và có thể có hoa hồng hoặc chiết khấu. Tình huống sử dụng: báo giá, trả giá, ký PI hoặc hợp đồng mua bán. Lưu ý: cần làm rõ giá đã bao gồm thuế, phí vận chuyển, phí bảo hiểm chưa, cũng như rủi ro biến động tỷ giá; khác với 'Báo giá (Quotation)', giá đơn hàng là giá xác nhận cuối cùng, có ràng buộc pháp lý; khác với 'Giá thành', giá đơn hàng có thể bao gồm lợi nhuận và chi phí. Phân biệt: giá đơn hàng là giá giao dịch cụ thể, còn 'Giá thị trường' là giá tham khảo; 'Giá hợp đồng' và giá đơn hàng thường được dùng thay thế cho nhau, nhưng giá đơn hàng nhấn mạnh hơn vào khâu xác nhận đơn hàng. Người làm ngoại thương nên kiểm tra kỹ các điều khoản giá để tránh tổn thất do hiểu nhầm.
📝 Ví dụ
1. Vui lòng xác nhận giá đơn hàng là 25 USD/pc FOB Thượng Hải, bao gồm 3% hoa hồng. (Giải thích: làm rõ đơn giá, điều kiện thương mại và hoa hồng, dùng để xác nhận đơn hàng.)
2. Do nguyên liệu tăng giá, chúng tôi buộc phải tăng giá đơn hàng thêm 5%, mong quý khách thông cảm. (Giải thích: thể hiện tình huống điều chỉnh giá, nhấn mạnh việc thay đổi giá đơn hàng cần hai bên thương lượng.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync