Đồng tiền tính giá thanh toán đơn hàng (Payment Pricing Currency) là loại tiền tệ mà bên mua và bên bán thỏa thuận trong hợp đồng thương mại quốc tế để tính toán số tiền đơn hàng và thực hiện thanh toán thực tế. Nó trực tiếp quyết định loại tiền tệ nào được dùng để tính giá, thanh toán và chi trả tiền hàng, là một trong những điều khoản cốt lõi của hợp đồng ngoại thương. Các tình huống sử dụng bao gồm: báo giá, ký kết hợp đồng, mở thư tín dụng, thanh toán bằng điện chuyển tiền, v.v. Lưu ý: cần làm rõ đồng tiền này là đồng tiền tính giá hay đồng tiền thanh toán, hai loại có thể khác nhau; cần xem xét rủi ro biến động tỷ giá, có thể thỏa thuận khóa tỷ giá hoặc sử dụng ngoại tệ mạnh; cũng cần tuân thủ yêu cầu quản lý ngoại hối của cả hai nước. Khác biệt với 'đồng tiền thanh toán': đồng tiền tính giá dùng để tính giá, đồng tiền thanh toán dùng để chi trả thực tế, thông thường hai loại này nhất quán, nhưng cũng có thể thỏa thuận thanh toán bằng đồng tiền của nước thứ ba. Khác với 'đồng tiền ghi sổ', loại sau chỉ dùng để ghi chép kế toán, không liên quan đến thanh toán thực tế.
📝 Ví dụ
1. Tất cả tiền hàng theo hợp đồng này đều sử dụng đô la Mỹ làm đồng tiền tính giá thanh toán đơn hàng, bên mua phải thanh toán bằng phương thức điện chuyển tiền vào tài khoản do bên bán chỉ định. (Giải thích: làm rõ đô la Mỹ là đồng tiền tính giá và thanh toán, tránh tranh chấp về loại tiền tệ.)
2. Hai bên đồng ý sử dụng euro làm đồng tiền tính giá thanh toán đơn hàng, nếu biến động tỷ giá vào ngày thanh toán vượt quá 3%, sẽ đàm phán lại giá. (Giải thích: thỏa thuận đồng tiền tính giá và thiết lập điều khoản bảo vệ trước biến động tỷ giá.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync