Quy tắc phạt đặt cọc (Forfeiture of Deposit) là một điều khoản khắc phục vi phạm quan trọng trong hợp đồng thương mại quốc tế, chỉ sau khi một bên thanh toán tiền đặt cọc, nếu bên thanh toán vi phạm thì không có quyền yêu cầu hoàn trả tiền đặt cọc; nếu bên nhận vi phạm thì phải hoàn trả gấp đôi tiền đặt cọc. Thuật ngữ này thường gặp trong hợp đồng mua bán, thỏa thuận mua hàng, dùng để bảo đảm thực hiện hợp đồng. Các tình huống sử dụng bao gồm: người mua trả trước tiền đặt cọc rồi hủy đơn hàng, hoặc người bán nhận tiền đặt cọc rồi từ chối giao hàng. Lưu ý: số tiền đặt cọc thường không vượt quá 20% tổng giá trị hợp đồng, và cần quy định rõ tính chất 'đặt cọc' chứ không phải 'tiền ứng trước', nếu không sẽ không áp dụng quy tắc phạt. Khác với 'tiền phạt vi phạm', quy tắc phạt đặt cọc có chức năng trừng phạt và bảo đảm kép, và không cần chứng minh tổn thất thực tế. Khác với 'tiền thanh toán trước', khi vi phạm tiền thanh toán trước chỉ cần hoàn trả vốn gốc, không phát sinh phạt gấp đôi. Người làm ngoại thương nên quy định rõ điều khoản đặt cọc, luật áp dụng và phương thức giải quyết tranh chấp trong hợp đồng, tránh diễn đạt mơ hồ dẫn đến không thể thực thi.
📝 Ví dụ
1. Người mua sau khi thanh toán 30% tiền đặt cọc đã đơn phương hủy đơn hàng, theo quy tắc phạt đặt cọc trong hợp đồng, người bán có quyền tịch thu khoản tiền đặt cọc đó. (Giải thích: người mua vi phạm, tiền đặt cọc bị tịch thu)
2. Người bán sau khi nhận 20% tiền đặt cọc đã không giao hàng đúng hạn, người mua theo quy tắc phạt đặt cọc yêu cầu người bán hoàn trả gấp đôi tiền đặt cọc. (Giải thích: người bán vi phạm, phải hoàn trả gấp đôi)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync