Phí bù chênh lệch tỷ giá thanh toán đơn hàng (Payment Exchange Premium) là một thuật ngữ không tiêu chuẩn nhưng đôi khi được sử dụng trong thực tiễn ngoại thương, chỉ khoản tiền mà bên mua hoặc bên bán phải trả thêm trong thanh toán xuyên biên giới do biến động tỷ giá hoặc chênh lệch phí ngân hàng, nhằm bù đắp tổn thất của bên nhận tiền do biến động tỷ giá bất lợi hoặc chi phí đổi ngoại tệ. Nó thường được sử dụng trong thư tín dụng kỳ hạn, nhờ thu hoặc thanh toán điện chuyển tiền, khi hợp đồng quy định thanh toán bằng một loại tiền tệ nhưng khi thanh toán thực tế do biến động tỷ giá khiến thu nhập bằng nội tệ của bên nhận tiền giảm, hai bên thương lượng để bên thanh toán chịu một phần hoặc toàn bộ chênh lệch tỷ giá. Lưu ý: Thuật ngữ này không phải là thuật ngữ của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC) hay tiêu chuẩn quốc tế, dễ bị nhầm lẫn với 'lãi lỗ tỷ giá' hoặc 'phí bảo hiểm tiền tệ'; trong thực tế cần quy định rõ ràng cơ sở tính toán (ví dụ: chênh lệch giữa tỷ giá ngày thanh toán và tỷ giá ngày ký hợp đồng), tỷ lệ chịu trách nhiệm và phương thức thanh toán để tránh tranh chấp. Khác với 'tiền đặt cọc' hay 'chiết khấu hối phiếu', phí bù chênh lệch tỷ giá không liên quan đến tài trợ mà chỉ nhằm bù đắp rủi ro tỷ giá. Khuyến nghị thay thế thuật ngữ mơ hồ bằng điều khoản cụ thể trong hợp đồng, chẳng hạn như 'khi biến động tỷ giá vượt quá X%, bên mua chịu phần vượt quá'.
📝 Ví dụ
1. Theo Điều 5 của hợp đồng, nếu tỷ giá nhân dân tệ so với đô la Mỹ vào ngày thanh toán giảm hơn 2% so với ngày ký kết, bên mua phải trả thêm phí bù chênh lệch tỷ giá thanh toán đơn hàng để bù đắp tổn thất đổi ngoại tệ của chúng tôi. (Giải thích: Xác định rõ điều kiện kích hoạt và tính chất bù đắp)
2. Do đồng euro biến động mạnh gần đây, bên bán đồng ý thu thêm 0,5% phí bù chênh lệch tỷ giá thanh toán đơn hàng khi thanh toán bằng thư tín dụng, nếu không sẽ điều chỉnh báo giá. (Giải thích: Cho thấy phí bù chênh lệch tỷ giá như một công cụ đàm phán để điều chỉnh báo giá)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync