Tiền tệ thanh toán đơn hàng (Payment Settlement Currency) là loại tiền tệ được hai bên mua bán thỏa thuận trong hợp đồng thương mại quốc tế để thanh toán tiền hàng và thực hiện thanh toán cuối cùng. Nó liên quan trực tiếp đến chi phí giao dịch, rủi ro tỷ giá và dòng chảy vốn. Các trường hợp sử dụng bao gồm: xác định rõ loại tiền tệ thanh toán khi ký kết hợp đồng (như USD, EUR, CNY), và phải chỉ định trong các phương thức thanh toán như thư tín dụng (L/C), chuyển tiền điện tử (T/T). Lưu ý: 1) Việc chọn loại tiền tệ cần xem xét mức độ chấp nhận của cả hai bên, tính ổn định tỷ giá và khả năng chuyển đổi; 2) Nếu tiền tệ thanh toán khác với bản tệ của người mua, cần thỏa thuận cơ chế khóa tỷ giá hoặc chia sẻ rủi ro tỷ giá; 3) Chú ý đến hạn chế về tiền tệ thanh toán của các quốc gia có kiểm soát ngoại hối (như một số thị trường mới nổi); 4) Có thể khác với tiền tệ tính toán (Currency of Account) nhưng thường nhất quán. Khác biệt: Tiền tệ thanh toán nhấn mạnh loại tiền tệ thực tế dùng để chi trả và thanh toán, trong khi tiền tệ tính toán dùng để tính toán số tiền hợp đồng, hai loại có thể tách rời nhưng trong thực tế thường được hợp nhất.
📝 Ví dụ
1. Tất cả tiền hàng theo hợp đồng này đều sử dụng USD làm tiền tệ thanh toán đơn hàng, bên mua phải chuyển tiền qua T/T vào tài khoản USD do bên bán chỉ định. (Giải thích: Xác định rõ tiền tệ thanh toán là USD và chỉ định phương thức thanh toán)
2. Do biến động tỷ giá lớn, hai bên đồng ý sử dụng CNY làm tiền tệ thanh toán đơn hàng và áp dụng tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Trung Quốc công bố vào ngày thanh toán để quy đổi. (Giải thích: Thỏa thuận tiền tệ thanh toán và quy tắc quy đổi tỷ giá để phòng ngừa rủi ro)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync