Phí điện tín (Telex Charges) là khoản phí mà ngân hàng hoặc tổ chức viễn thông thu trong thương mại quốc tế để gửi hoặc nhận thông tin qua phương thức telex. Telex là một phương tiện liên lạc điện tử thời kỳ đầu, từng được sử dụng rộng rãi trong các nghiệp vụ giữa các ngân hàng như mở, sửa đổi thư tín dụng, thông báo thanh toán. Với sự phổ biến của hệ thống SWIFT, telex truyền thống hầu như đã bị thay thế, nhưng một số thuật ngữ cũ vẫn còn trong hợp đồng thương mại và điều khoản thư tín dụng. Các trường hợp sử dụng bao gồm: ngân hàng thu phí điện tín từ người yêu cầu khi mở thư tín dụng (nay thường gọi là phí SWIFT), các bên mua bán thỏa thuận chia sẻ chi phí liên lạc, v.v. Lưu ý: Phí điện tín thường do bên yêu cầu chịu, nhưng cũng có thể được quy định trong hợp đồng là do người thụ hưởng chịu; nếu điều khoản thư tín dụng quy định 'phí điện tín do người thụ hưởng chịu', ngân hàng sẽ khấu trừ khoản phí này khi thanh toán. Khác với 'phí bưu chính' (Postage) và 'phí chuyển tiền điện tử' (Wire Transfer Fee), phí điện tín đặc biệt chỉ chi phí phát sinh từ liên lạc telex, không phải chi phí gửi thư hoặc chuyển tiền điện tử. Trong thực tế hiện nay, phí điện tín thường được dùng lẫn với phí SWIFT, nhưng nghiêm ngặt mà nói, phí SWIFT là hình thức thay thế hiện đại của phí điện tín. Người làm thương mại quốc tế cần xác định rõ bên chịu phí để tránh tranh chấp do phân chia chi phí không rõ ràng.
📝 Ví dụ
1. Trong thư tín dụng quy định: "All telex charges incurred by the issuing bank are for the account of the beneficiary." (Tất cả phí điện tín do ngân hàng phát hành phát sinh do người thụ hưởng chịu, ngân hàng sẽ khấu trừ khoản phí này khi thanh toán.)
2. Khi ký hợp đồng, hai bên thỏa thuận: "The buyer shall bear the telex charges for the amendment of the L/C." (Bên mua phải chịu phí điện tín phát sinh từ việc sửa đổi thư tín dụng, làm rõ quyền chịu phí.)
💡 Mẹo ngoại thương
Thuật ngữ ngoại thương là nền tảng của giao tiếp kinh doanh quốc tế
Thông lệ thương mại có thể khác nhau giữa các quốc gia
Khi sử dụng thuật ngữ trong hợp đồng, hãy ghi rõ phiên bản áp dụng (ví dụ: Incoterms 2020)
Với thuật ngữ chưa quen, hãy dùng trợ lý email đa ngôn ngữ của GlobalSync